Bước sóng đo cáp quang: dải 1310/1550/1625nm, chọn thông số nào

Bước sóng đo cáp quang là bước sóng ánh sáng mà máy đo phát vào sợi để đo suy hao, và nó không nhất thiết trùng bước sóng thiết bị dùng để truyền dữ liệu. Với singlemode, nghiệm thu thường đo ở 1310 nm và 1550 nm; 1625 nm dùng để kiểm tra tuyến đang chạy tín hiệu; multimode đo ở 850 nm và 1300 nm. Bài kèm bảng chọn theo từng tình huống.

Bước sóng đo cáp quang là gì và có giống bước sóng truyền dẫn không?

Bước sóng đo là bước sóng của nguồn sáng trong máy đo, dùng để đo suy hao của sợi. Thường người ta chọn bước sóng trùng hoặc gần với bước sóng thiết bị sẽ chạy trên tuyến. Riêng 1625 nm và 1650 nm là bước sóng “bảo trì”, nằm ngoài băng truyền thông thường để đo mà không làm nhiễu tín hiệu.

Có hai nhóm máy cần phân biệt. OLTS (Optical Loss Test Set, bộ nguồn sáng kèm máy đo công suất) đo tổng suy hao đầu-cuối của một sợi. OTDR (Optical Time Domain Reflectometer, máy đo phản xạ miền thời gian) định vị từng điểm gây hao trên tuyến. Cả hai đều phải chọn bước sóng trước khi đo, và lựa chọn đó quyết định kết quả có phản ánh đúng điều kiện chạy thật hay không.

Về nguyên lý máy đo, xem bài OTDR là gì và cách đo suy hao cáp quang bằng máy đo công suất. Bài này chỉ tập trung vào việc chọn bước sóng. Bước sóng phát của module SFP là chủ đề riêng, đã có trong bài bước sóng phát của module SFP 1310 và 1550.

Mỗi bước sóng 850, 1300, 1310, 1550 và 1625 nm dùng để đo gì?

Multimode đo ở 850 nm và 1300 nm; singlemode đo nghiệm thu ở 1310 nm và 1550 nm; 1625 nm (hoặc 1650 nm) dùng để đo tuyến đang mang tín hiệu. Bảng dưới tóm tắt từng bước sóng, loại sợi, mục đích và căn cứ.

Bước sóngLoại sợiDùng đểCăn cứ
850 nmMultimode (OM3, OM4)Đo nghiệm thu suy hao tuyến multimodeTIA-568.3
1300 nmMultimodeĐo nghiệm thu, đi cùng 850 nmTIA-568.3
1310 nmSinglemode (OS2, G.652)Nghiệm thu suy hao tuyến mớiTIA-568.3
1550 nmSinglemodeNghiệm thu; nhạy hơn với chỗ uốn congTIA-568.3; tài liệu Viavi về macrobend
1625 nm (1650 nm)SinglemodeĐo hoặc giám sát sợi đang chạy tín hiệuITU-T L.301; thực hành của hãng máy đo

Cột “căn cứ” phân biệt số nào đến từ tiêu chuẩn cáp quang cấu trúc (TIA-568.3), số nào đến từ khuyến nghị bảo trì (ITU-T L.301, trước đây đánh số L.41) và số nào là quy ước của hãng. TIA-568.3 được trích lại qua tài liệu của BICSI và Fluke Networks. Mức dB đạt chuẩn không nằm trong bài này mà thuộc bài cách tính suy hao trên tuyến cáp quang. Bước sóng đo multimode được phân tích thêm ở bài bước sóng cáp quang multimode.

Vì sao nghiệm thu cáp singlemode phải đo cả 1310 và 1550 nm?

Đo cả hai bước sóng giúp bắt lỗi uốn cong sợi, vì chỗ uốn gây hao ở 1550 nm nhiều hơn ở 1310 nm. Một tuyến có thể đạt ở 1310 nm nhưng trượt ở 1550 nm. Chỉ đo một bước sóng thì lỗi này dễ lọt qua nghiệm thu.

Kỹ thuật viên ngồi bên hố ga cáp mở nắp, chuẩn bị đo nghiệm thu tuyến quang

Hệ số suy hao của sợi cũng khác nhau theo bước sóng. Ví dụ theo datasheet cáp ribbon singlemode G.652.D của Prysmian, hệ số tối đa là 0,35 dB/km ở 1310 nm và 0,22 dB/km ở 1550 nm. Đây là số của hãng cáp, không phải con số trích từ văn bản ITU-T. Cáp của hãng khác có thể có hệ số khác, nên cần đọc datasheet đúng cáp đang dùng.

Bước sóngĐộ nhạy với chỗ uốn (macrobend)Hệ số suy hao ví dụ (datasheet Prysmian, không phải chuẩn)
1310 nmThấp hơn≤ 0,35 dB/km
1550 nmCao hơn, dễ lộ chỗ uốn≤ 0,22 dB/km

Về cách chọn trong thực hành, bài quy trình thi công cáp quang 7 bước ghi theo tài liệu dẫn TIA-568: tuyến ngang đo ở 1310 nm hoặc 1550 nm, tuyến trục đo cả hai. Bài này giữ nguyên quy ước đó.

Bước sóng 1625 nm dùng khi nào và cần phụ kiện gì?

1625 nm dùng để đo hoặc giám sát sợi đang truyền tín hiệu 1310/1550 nm mà không chạm vào băng truyền. Với hệ thống băng rộng hơn như CWDM, DWDM hoặc XGS-PON, hãng máy đo thường khuyến nghị 1650 nm. Nguồn của các mô tả này là tài liệu của Lightwave, AFL và Viavi.

Đo ở 1625 nm trên tuyến đang chạy cần thêm phụ kiện lọc. Quy trình thường gồm bốn bước:

  1. Ghép tín hiệu đo vào sợi qua bộ ghép WDM đặt ở đầu gần, để ánh sáng đo và tín hiệu dữ liệu đi chung sợi.
  2. Đặt bộ lọc ở đầu xa để chặn ánh sáng đo trước khi vào cổng thu của thiết bị.
  3. Chạy OTDR ở 1625 nm hoặc 1650 nm và đọc trace như bình thường.
  4. Tháo phụ kiện, kiểm tra tín hiệu dịch vụ trở lại bình thường.

Trường hợp sợi “tối” (chưa chạy tín hiệu) thì không cần bộ lọc, vì không có dữ liệu để bảo vệ. Cách đọc trace sau khi đo xem ở bài cách đọc trace OTDR chi tiết. Mô tả này không gắn với model máy đo cụ thể nào; thông số bộ lọc và cổng ghép lấy theo tài liệu của hãng máy bạn dùng.

Chọn bước sóng đo theo từng tình huống thế nào?

Tuyến ngang mới đo 1310 hoặc 1550 nm; tuyến trục đo cả hai; tuyến đang chạy đo 1625 hoặc 1650 nm qua bộ lọc; nghi có chỗ uốn thì so sánh 1310 với 1550 nm; multimode đo 850 và 1300 nm.

Máy đo OTDR mini Joinwit JW3305A tích hợp bút soi VFL

Tình huốngBước sóng đoMáyPhụ kiện
Tuyến ngang singlemode mới (FTTH, tuyến nhánh)1310 hoặc 1550 nmOLTS, OTDR để định vị lỗiDây tham chiếu đúng loại sợi
Tuyến trục hoặc đường dài1310 và 1550 nmOLTS, OTDRDây tham chiếu, hộp phóng (launch cable)
Tuyến PON hoặc tuyến đang chạy cần kiểm1625 hoặc 1650 nmOTDR có cổng bước sóng bảo trìBộ ghép WDM đầu gần, bộ lọc đầu xa
Nghi có chỗ uốn congSo sánh 1310 với 1550 nmOTDR hoặc OLTSKhông cần thêm
Multimode trong tòa nhà, data center850 và 1300 nmOLTS multimodeDây tham chiếu multimode

Nếu chưa chọn được loại máy, bài nên mua OTDR hay máy đo công suất và cách chọn máy đo công suất quang giúp xác định cấu hình phù hợp. Các thiết bị đo hiện có thể xem tại danh mục máy đo công suất quang.

Chọn sai bước sóng đo gây hậu quả gì và nhận biết ra sao?

Chọn sai bước sóng khiến nghiệm thu “đạt” giả hoặc số liệu sai, và có thể ảnh hưởng tuyến đang chạy. Cần nhận biết sớm qua các dấu hiệu trong bảng dưới, vì lỗi bước sóng thường không báo ngay mà chỉ lộ khi tuyến chạy tải thật.

LỗiHậu quảDấu hiệu / cách tránh
Chỉ đo 1310 nm trên tuyến trụcBỏ sót chỗ uốn cong; nghiệm thu “đạt” nhưng chạy ở 1550 nm có thể xuống cấpĐo cả 1310 và 1550 nm, so sánh hai kết quả
Đo 1625 nm trên sợi đang chạy mà không có bộ lọcÁnh sáng đo có thể vào cổng thu và gây nhiễu thiết bịLuôn dùng bộ ghép và bộ lọc đúng bước sóng
Dây tham chiếu hoặc cổng máy sai loại sợi (singlemode với multimode)Số liệu sai; xem thêm mismatch singlemode – multimodeKiểm loại sợi và đường kính lõi trước khi đo
Cổng OTDR mài APC cắm đầu UPCLàm hỏng mặt ferrule, số phản xạ saiĐối chiếu ký hiệu APC hoặc UPC trên cổng máy và đầu dây trước khi cắm
Hiểu kết quả lệch giữa hai bước sóng là máy hỏngThay máy hoặc đo lại không cần thiếtLệch giữa 1310 và 1550 nm là hiện tượng bình thường, đặc biệt khi có chỗ uốn

Tóm lại, bước sóng đo cáp quang chọn theo loại sợi và mục đích đo: 850 nm và 1300 nm cho multimode, 1310 nm và 1550 nm khi nghiệm thu singlemode, 1625 nm khi cần kiểm tra tuyến đang chạy tín hiệu.

Câu hỏi thường gặp

Đo cáp quang singlemode bằng 1310 hay 1550 nm?

Tuyến ngang có thể đo ở 1310 nm hoặc 1550 nm; tuyến trục nên đo cả hai. Đo cả hai giúp phát hiện chỗ uốn cong, vì 1550 nm nhạy với lỗi này hơn 1310 nm. Nếu cần chọn một bước sóng duy nhất cho tuyến ngang, hãy theo yêu cầu nghiệm thu trong hợp đồng.

1625 nm khác 1550 nm ở điểm nào?

1550 nm là bước sóng nghiệm thu trong băng truyền. 1625 nm là bước sóng bảo trì nằm ngoài băng truyền thông thường, dùng để đo sợi đang chạy tín hiệu mà không làm nhiễu dữ liệu. Vì vậy 1625 nm không thay thế 1550 nm khi nghiệm thu tuyến mới.

Đo 1625 nm có làm gián đoạn tuyến đang chạy không?

Nếu đặt bộ ghép WDM ở đầu gần và bộ lọc ở đầu xa đúng hướng dẫn của hãng máy đo, ánh sáng đo bị chặn trước khi vào cổng thu nên tín hiệu dịch vụ không bị ảnh hưởng. Thiếu bộ lọc thì có nguy cơ gây nhiễu.

Multimode đo ở bước sóng nào?

Multimode đo ở 850 nm và 1300 nm theo TIA-568.3, đúng với hai cửa sổ truyền dẫn của sợi multimode OM3 và OM4. Singlemode dùng 1310 nm và 1550 nm. Đây là hai cặp bước sóng cần cài sẵn trên máy trước khi đo.

Đang tải đánh giá...

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *