Cách đo suy hao cáp quang bằng máy đo công suất là đặt nguồn phát quang ở một đầu tuyến và máy đo công suất ở đầu kia, đặt mốc tham chiếu 0 dB bằng dây nhảy đo chuẩn, rồi nối tuyến vào và đọc suy hao theo dB ở đúng bước sóng; với sợi singlemode là 1310 nm và 1550 nm. Điều kiện sống còn: đầu connector phải sạch và không được rút dây nhảy khỏi nguồn phát sau khi đã đặt tham chiếu, nếu không mọi con số đo được đều vô nghĩa. Bài viết dành cho kỹ thuật viên thi công và nghiệm thu tuyến FTTH, ODF và cáp trục, những người cần ra con số suy hao có thể ghi vào biên bản. Phần dưới có danh sách vật tư, sơ đồ đấu nối, 7 bước đo, ngưỡng đạt, bảng lỗi thường gặp và mẫu biên bản nghiệm thu.
Máy đo công suất khác bút soi VFL và OTDR ở điểm nào?
Cặp máy đo công suất và nguồn phát cho một con số suy hao tổng của cả tuyến theo dB, đủ để nghiệm thu đạt hay không đạt. Bút soi VFL chỉ cho biết tuyến có thông hay không và điểm gãy ở đâu; OTDR cho biết suy hao phân bố ở vị trí nào dọc tuyến. Ba thiết bị bổ trợ nhau chứ không thay thế nhau.

- Máy đo công suất cùng nguồn phát: trả lời câu hỏi “tuyến này tổng cộng mất bao nhiêu dB”, cơ sở để so với ngưỡng thiết kế.
- Bút soi VFL: theo trang sản phẩm VisiFault của Fluke Networks, bút soi dùng để xác định sợi, kiểm tra thông tuyến và phân cực, và tìm điểm đứt, điểm gập gấp, connector hỏng hay mối hàn lỗi bằng chùm sáng đỏ. Mô tả chức năng không bao gồm đo suy hao theo dB, nên bút soi không thay được máy đo công suất khi nghiệm thu. Cách dùng đã có trong bài đo suy hao cáp quang bằng VFL.
- OTDR: cho biểu đồ suy hao dọc tuyến, chỉ ra từng mối hàn và điểm gập. Dùng khi đo bằng máy đo công suất cho kết quả xấu và cần tìm chỗ gây lỗi.
Cần chuẩn bị vật tư và dụng cụ gì trước khi đo?
Cần một cặp máy đo công suất và nguồn phát cùng dải bước sóng, hai dây nhảy đo chuẩn đúng loại connector và loại sợi, dụng cụ vệ sinh, kính soi đầu connector và biên bản ghi kết quả. Thiếu dây nhảy đo chuẩn hoặc dụng cụ vệ sinh là nguyên nhân phổ biến nhất khiến phải dừng giữa buổi đo.

| Hạng mục | Số lượng | Ghi chú |
|---|---|---|
| Máy đo công suất quang | 1 máy | Dải bước sóng phủ 1310 nm và 1550 nm; đúng loại connector cổng đo |
| Nguồn phát quang | 1 máy (hoặc 2 nếu đo hai chiều đồng thời) | Cùng bước sóng với máy đo; để ổn định trước khi đo |
| Dây nhảy đo chuẩn (test reference cord) | 2 sợi: 1 sợi phóng cố định ở nguồn phát, 1 sợi đuôi nếu cần | Dùng riêng cho đo, không dùng lẫn dây thi công. Cùng loại sợi và connector với tuyến; xem các loại dây nhảy quang – patch cord |
| Adapter chuyển đổi (SC, LC, FC) | Theo loại connector của tuyến | Chỉ dùng loại tốt, mòn adapter làm sai số |
| Cồn isopropyl, khăn không xơ hoặc bút vệ sinh connector | 1 bộ | Vệ sinh trước mỗi lần đo |
| Kính soi đầu connector (fiber inspection scope) | 1 cái | Soi đầu connector trước và sau vệ sinh, chỉ khi sợi không có tín hiệu |
| Biên bản đo, bút, nhãn | 1 bộ | Ghi số liệu từng sợi ngay tại hiện trường |
| Kính bảo hộ, hộp cứng có nắp đựng sợi vụn | 1 bộ | An toàn khi cắt và xử lý sợi |
Sơ đồ đấu nối khi đo suy hao bằng máy đo công suất
Sơ đồ có hai giai đoạn: đặt tham chiếu, rồi đo tuyến. Dây nhảy đo chuẩn nối với nguồn phát ở cả hai giai đoạn và không bao giờ bị rút khỏi nguồn phát trong suốt phiên đo.

Giai đoạn 1, đặt tham chiếu:
Nguồn phát, dây nhảy đo chuẩn, cổng máy đo công suất. Nhấn đặt tham chiếu: máy đo hiển thị 0 dB.
Giai đoạn 2, đo tuyến:
Nguồn phát, dây nhảy đo chuẩn (giữ nguyên), đầu A của tuyến cần đo, cáp trong tuyến, đầu B của tuyến, cổng máy đo công suất. Máy đo hiển thị suy hao của tuyến theo dB.
Đây là cách đặt tham chiếu một dây (1-jumper). Theo bài của Fluke Networks, phương pháp này tính cả tổn hao connector ở hai đầu mà tuyến thực sự chịu, và được các tiêu chuẩn khuyến nghị cho độ chính xác cao nhất. Phương pháp hai dây (2-jumper) có sai số lớn nhất nên không khuyến nghị. Phương pháp ba dây (3-jumper) chỉ dùng khi không thể dùng một dây, ví dụ connector của tuyến khác loại với cổng đo. Phương pháp ba dây loại tổn hao connector đầu và cuối ra khỏi kết quả; hợp đồng phải ghi rõ dùng phương pháp nào, vì cùng một tuyến, hai phương pháp cho hai con số khác nhau.
Cách đo suy hao cáp quang bằng máy đo công suất gồm những bước nào?
Quy trình gồm bảy bước: xác định yêu cầu, vệ sinh connector, khởi động máy, đặt tham chiếu, nối tuyến, đọc kết quả, rồi so với ngưỡng. Đảo thứ tự hoặc bỏ bước vệ sinh là hai lỗi làm hỏng cả loạt số đo.
Bước 1: Xác định yêu cầu đo
Trước khi cầm máy, xác định bốn thông số: bước sóng đo, phương pháp tham chiếu (một dây hay ba dây), ngưỡng đạt, và đo một chiều hay hai chiều. Yêu cầu ghi trong hợp đồng hoặc hồ sơ thiết kế là căn cứ; hồ sơ không ghi thì hỏi chủ đầu tư trước khi đo.
Bước 2: Soi và vệ sinh đầu connector
Soi đầu connector của dây nhảy đo chuẩn, adapter, cổng máy đo và hai đầu tuyến; nếu bẩn thì vệ sinh rồi soi lại. Theo Fluke, đầu connector bẩn gây tổn hao và phản xạ, làm kết quả lệch theo hướng xấu hơn thực tế, đồng thời có thể làm bẩn thiết bị đo và tuyến đang đo. Thao tác chi tiết nằm trong bài vệ sinh connector quang.
Cảnh báo an toàn quang: chỉ soi connector bằng kính soi khi sợi chắc chắn không có tín hiệu. Tuyệt đối không nhìn trực tiếp vào đầu sợi hoặc connector khi sợi có thể đang phát, và không dùng kính lúp hay ống soi trên sợi đang có tín hiệu. Tia hồng ngoại không nhìn thấy bằng mắt thường nhưng có thể gây tổn thương mắt. Coi mọi sợi là đang phát cho đến khi xác nhận đã ngắt nguồn phát.
Bước 3: Khởi động máy và chọn bước sóng
Bật nguồn phát và máy đo, để nguồn phát ổn định trước khi đặt tham chiếu. Đặt cả hai máy về cùng bước sóng; với sợi singlemode đo lần lượt 1310 nm và 1550 nm. Mỗi lần đổi bước sóng thì đặt lại tham chiếu.
Bước 4: Đặt tham chiếu 0 dB
Nối dây nhảy đo chuẩn từ nguồn phát vào cổng máy đo, chờ số đọc ổn định rồi nhấn đặt tham chiếu (Set Ref hoặc Zero). Máy đo trả về 0 dB, hiển thị dưới dạng dB tương đối. Ghi lại mức công suất tuyệt đối (dBm) của nguồn phát lúc này để đối chiếu sau.
Cảnh báo dễ sai: sau khi đặt tham chiếu, không được rút dây nhảy đo chuẩn khỏi cổng phát của nguồn. Theo Fluke, rút dây khỏi cổng phát làm mất giá trị của tham chiếu và phải làm lại từ đầu. Chỉ rút đầu cắm ở phía máy đo. Nếu đặt tham chiếu từ nhiều giờ trước thì đặt lại, vì tham chiếu cũ không còn đáng tin.
Bước 5: Nối tuyến cần đo
Rút đầu dây nhảy khỏi máy đo, nối vào đầu A của tuyến, và nối đầu B của tuyến vào cổng máy đo. Vệ sinh lại hai đầu nếu vừa rút cắm nhiều lần. Chờ số đọc ổn định, không đọc ngay khi vừa cắm.
Bước 6: Đọc kết quả suy hao
Máy đo hiển thị suy hao của tuyến theo dB. Ghi vào biên bản cho từng sợi: vị trí đầu A và B, bước sóng, chiều đo, số đọc. Lặp lại bước 3 đến bước 6 với bước sóng còn lại. Nếu yêu cầu đo hai chiều, đổi vị trí máy rồi đo ngược.
Bước 7: So kết quả với ngưỡng đạt
Suy hao tối đa cho phép là tổng suy hao của sợi theo chiều dài, các mối hàn và các cặp connector trên tuyến. Ngưỡng cụ thể lấy theo thiết kế hoặc hợp đồng. Bảng dưới là các giá trị tối đa mà Fluke Networks dẫn từ ANSI/TIA/EIA-568-C.3 trong hướng dẫn tính loss budget cho máy SimpliFiber Pro, dùng làm mốc tham khảo.
| Thành phần | Suy hao tối đa |
|---|---|
| Mỗi cặp connector (hai connector tiêu chuẩn ghép với nhau) | 0,75 dB |
| Mỗi mối hàn | 0,3 dB |
| Sợi singlemode, 1310 và 1550 nm | 1,0 dB/km |
| Sợi singlemode cáp ngoài trời (outside plant, chỉ TIA), 1310 và 1550 nm | 0,5 dB/km |
Ví dụ tính (minh họa, không phải số liệu của một tuyến thực): tuyến cáp ngoài trời 3 km, có 2 mối hàn và 2 cặp connector ở hai đầu. Suy hao tối đa theo bảng trên là 3 × 0,5 + 2 × 0,3 + 2 × 0,75 = 3,6 dB; tuyến đo được dưới 3,6 dB là đạt theo mốc này. Fluke cũng lưu ý thông số của nhà sản xuất cáp và connector thường chặt hơn mức tối đa của chuẩn, và bản chuẩn mới hơn (TIA-568.3-D) có thể điều chỉnh một số giá trị, nên với công trình có hợp đồng, ngưỡng ghi trong hợp đồng hoặc hồ sơ thiết kế là căn cứ cuối cùng.
Cách ước tính suy hao dự kiến trước khi thi công có trong bài tính suy hao trên tuyến cáp quang, giúp có mốc so sánh khi đo.
dBm, dB và dBr trên màn hình máy đo khác nhau thế nào?
dBm là công suất tuyệt đối so với mốc 1 mW. dB là tỷ số giữa hai mức công suất, dùng để diễn tả suy hao. Sau khi đặt tham chiếu, máy đo thường hiển thị dB tương đối so với mốc đã đặt (có hãng ký hiệu là dBr), nên số đọc khi đo tuyến chính là suy hao của tuyến.

Nói gọn: chế độ dBm trả lời câu hỏi công suất tại cổng máy đo là bao nhiêu, chế độ dB sau tham chiếu trả lời câu hỏi tuyến này mất bao nhiêu. Phần giải thích chi tiết cách đọc dBm và dải công suất nhận của thiết bị đã có trong bài công suất quang là gì, cách đọc và đánh giá, bài này không nhắc lại.
Lỗi thường gặp khi đo suy hao và cách khắc phục tại chỗ
Hầu hết số đo sai bắt nguồn từ connector bẩn, tham chiếu đặt sai hoặc bị mất, và nhầm bước sóng. Bảng dưới liệt kê lỗi, nguyên nhân và cách xử lý tại chỗ.
| Lỗi | Nguyên nhân thường gặp | Cách khắc phục |
|---|---|---|
| Số đo dao động giữa các lần đo | Connector bẩn hoặc cắm không chắc | Vệ sinh, soi lại, cắm chắc và đo vài lần lấy giá trị ổn định |
| Suy hao cao hơn dự kiến nhiều | Connector bẩn, mối hàn xấu, cáp bị gập | Vệ sinh và soi lại; dùng bút soi VFL tìm điểm gập; dùng OTDR để định vị mối hàn xấu. Xem thêm nguyên nhân suy hao cáp quang |
| Suy hao hiển thị số âm | Tham chiếu đặt khi connector bẩn hoặc tiếp xúc kém, sau đó được làm sạch | Vệ sinh toàn bộ rồi đặt lại tham chiếu từ đầu |
| Quên đặt lại tham chiếu khi đổi bước sóng hoặc thay dây nhảy | Dùng tham chiếu cũ cho điều kiện mới | Đặt tham chiếu lại mỗi khi đổi bước sóng, đổi dây nhảy hoặc rút dây khỏi nguồn phát |
| Máy đo báo không có tín hiệu | Sợi đứt, nguồn phát chưa bật, hai máy khác bước sóng, connector lắp sai | Dùng bút soi VFL kiểm tra thông tuyến; kiểm tra nguồn và bước sóng |
| Tuyến đạt khi đo nhưng thiết bị vẫn báo lỗi tín hiệu | Đo ở điều kiện khác thiết bị thực, hoặc công suất thu ngoài dải của thiết bị | Đo công suất thu thực tại thiết bị, đối chiếu dải nhận của hãng. Xem công suất thu SFP bao nhiêu là đạt |
Hồ sơ nghiệm thu suy hao cần ghi những gì?
Mỗi sợi cần một dòng trong biên bản, ghi đủ vị trí, bước sóng, chiều đo, kết quả, ngưỡng và kết luận đạt hay không đạt. Biên bản đi kèm sơ đồ tuyến và ảnh hiện trường để có căn cứ đối chiếu khi sự cố xảy ra sau bàn giao.
| Cột | Nội dung ghi |
|---|---|
| Số sợi hoặc số cổng ODF | Theo nhãn trên ODF |
| Đầu A, đầu B | Vị trí hai đầu tuyến |
| Bước sóng đo | 1310 nm, 1550 nm |
| Chiều đo | A sang B, B sang A (nếu yêu cầu hai chiều) |
| Suy hao đo được (dB) | Số đọc sau tham chiếu |
| Ngưỡng tối đa (dB) | Theo thiết kế hoặc hợp đồng |
| Kết luận | Đạt hoặc không đạt |
| Người đo, ngày đo, số máy | Để truy vết khi cần đo lại |
- Phương pháp tham chiếu đã dùng (một dây hay ba dây).
- Ảnh chụp ODF hoàn chỉnh và nhãn sợi.
- Sơ đồ tuyến.
- Chữ ký các bên.
Checklist đo và nghiệm thu suy hao
Chỉ ký nhận một tuyến khi toàn bộ hạng mục dưới đây đạt. Thi công xong mà không đo thì coi như chưa xong, vì đèn báo và thông tuyến không phải là bằng chứng suy hao nằm trong ngưỡng.
- Đã xác định bước sóng, phương pháp tham chiếu và ngưỡng đạt.
- Đã soi và vệ sinh mọi connector, adapter và cổng đo.
- Nguồn phát đã ổn định; hai máy cùng bước sóng.
- Đã đặt tham chiếu và không rút dây nhảy khỏi nguồn phát.
- Đã đo đủ các bước sóng và chiều theo yêu cầu.
- Kết quả từng sợi đạt ngưỡng; sợi không đạt đã xử lý và đo lại.
- Đã lập biên bản, sơ đồ tuyến và ảnh hiện trường.
Câu hỏi thường gặp
Đo suy hao cáp quang ở bước sóng nào?
Đo ở đúng bước sóng hệ thống sẽ vận hành, vì suy hao của sợi khác nhau theo bước sóng. Bảng giới hạn TIA mà Fluke Networks dẫn cho sợi singlemode tính ở 1310 nm và 1550 nm, nên tuyến singlemode thường đo ở cả hai bước sóng này. Với hệ thống dùng nhiều bước sóng, đo lần lượt từng bước sóng liên quan.
Power meter khác OTDR thế nào, có cần dùng cả hai không?
Máy đo công suất cho suy hao tổng của tuyến, OTDR vẽ biểu đồ suy hao dọc tuyến để định vị lỗi. Nghiệm thu thường chỉ cần đo công suất; OTDR dùng khi kết quả xấu hoặc khi hợp đồng yêu cầu. Cách đọc biểu đồ nằm trong bài OTDR là gì.
Có cần đo lại sau khi hàn hoặc sửa tuyến không?
Có. Sau mỗi lần hàn nối, thay connector hoặc sửa chữa, đo lại tuyến và cập nhật biên bản. Dùng lại số đo của lần nghiệm thu cũ không phản ánh tuyến sau khi sửa.
Đo một chiều hay hai chiều?
Theo yêu cầu của hợp đồng hoặc thiết kế. Khi đo hai chiều, ghi riêng kết quả từng chiều vào biên bản. Nếu hồ sơ không ghi, hỏi chủ đầu tư thay vì tự chọn.
Kết quả đạt có nghĩa là hệ thống chạy ổn định không?
Chưa chắc. Kết quả đạt chỉ cho biết suy hao tuyến trong ngưỡng. Hệ thống còn phụ thuộc công suất phát và độ nhạy thu của thiết bị; tính dự phòng công suất theo bài margin công suất quang.
Cần chọn máy đo công suất, nguồn phát hoặc dây nhảy đo chuẩn cho đội thi công? Liên hệ TCNET qua hotline/Zalo 028.6285.0999 hoặc email duan@mangthanhcong.vn để được tư vấn.
