Module SFP 10G Là Gì – Phân Loại SR LR ER ZR

Module SFP+ 10G là module quang dạng enhanced small form-factor pluggable hoạt động ở tốc độ 10.3 Gbps, dùng cho switch, router và server có cổng SFP+. SFP+ 10G là chuẩn backbone phổ biến nhất hiện nay cho datacenter, campus và mạng doanh nghiệp cần băng thông cao.

Phân Loại Module SFP+ 10G Theo Khoảng Cách

SFP+ 10G có 5 loại chính theo chuẩn IEEE 802.3ae, phân biệt bằng hậu tố SR/LR/ER/ZR và loại cáp:

LoạiCápBước sóngKhoảng cách tối đaLink BudgetỨng dụng
SRMM OM3850nm300m~2.6 dBDatacenter nội khu, ToR
SRMM OM4850nm400m~2.9 dBDatacenter nội khu, ToR
LRSM G.652D1310nm10km~6.3 dBCampus backbone, building
ERSM G.652D1550nm40km~14 dBMetro, liên campus xa
ZRSM G.652D1550nm80km~18 dBWAN, liên tỉnh
T (RJ45)UTP Cat6AN/A30mN/AUplink đồng 10G

Module SFP 10g

Thông Số Kỹ Thuật SFP+ 10G Chi Tiết

Thông sốSFP+ 10G SRSFP+ 10G LRSFP+ 10G ER
Tốc độ10.3125 Gbps10.3125 Gbps10.3125 Gbps
Bước sóng850nm (VCSEL)1310nm (DFB)1550nm (DFB)
Tx Power (min)–7.3 dBm–8.2 dBm–1 dBm
Rx Sensitivity–9.9 dBm–14.4 dBm–15.8 dBm
Rx Overload–1 dBm0.5 dBm–1 dBm
Link Budget2.6 dB (OM3)6.2 dB14.8 dB
ConnectorLC DuplexLC DuplexLC Duplex
DDMCóCóCó
Chuẩn IEEE802.3ae 10GBASE-SR802.3ae 10GBASE-LR802.3ae 10GBASE-ER

SFP+ 10G Tương Thích Với Thiết Bị Nào?

SFP+ 10G tương thích với tất cả switch, router và server có cổng SFP+ theo chuẩn SFF-8431. Cổng SFP+ cũng tương thích ngược với module SFP 1G — nghĩa là có thể cắm SFP 1G vào cổng SFP+ và chạy ở tốc độ 1G:

  • Cisco Catalyst/Nexus: Cần module “Cisco compatible” — BTON và Wintop có phiên bản compatible.
  • Ruijie RG-S5750, S6000: Tương thích module SFP+ generic theo MSA.
  • H3C S5560, S6800: Tương thích module generic, không cần phiên bản đặc biệt.
  • Server với NIC Intel X520, X710: Tương thích module SFP+ 10G SR/LR generic.

Xem thêm bài cách chọn module SFP phù hợp switch và lưu ý 5 sai lầm phổ biến khi chọn module SFP.

SFP+ 10G SR Vs LR — Chọn Loại Nào?

SR dùng cho khoảng cách ngắn trong datacenter, LR dùng cho campus và liên tòa nhà. Bảng so sánh nhanh:

Tiêu chíSFP+ 10G SRSFP+ 10G LR
Khoảng cách≤ 400m (OM4)≤ 10km (SM)
Loại cápMM OM3/OM4SM G.652D
Giá moduleThấp hơnCao hơn ~1.5–2x
Phù hợpToR, nội rack, nội tòa nhàCampus, liên tòa nhà, MDF–IDF xa

SFP 10G SR

Câu Hỏi Thường Gặp Về Module SFP+ 10G

1. SFP+ 10G SR cắm vào cổng SFP (không phải SFP+) được không?

Không — SFP+ 10G không cắm được vào cổng SFP thuần 1G. Cổng SFP chỉ hỗ trợ tối đa 1.25 Gbps. Ngược lại, SFP 1G có thể cắm vào cổng SFP+ và chạy ở 1G. Xem thêm so sánh SFP và SFP+.

2. Tuyến cáp OM3 cũ có dùng được với SFP+ 10G SR không?

Có — OM3 hỗ trợ 10G SR tối đa 300m (OM4 là 400m). Nếu tuyến cáp OM3 hiện tại dưới 300m và đạt chuẩn insertion loss thì hoàn toàn dùng được với SFP+ 10G SR mà không cần thay cáp. Xem chi tiết tại bài so sánh OM3 và OM4.

Có — SFP+ 10G BTON và SFP+ 10G Wintop TCNET phân phối đều đạt đúng thông số link budget theo datasheet chính hãng, được kiểm tra bằng optical power meter trước khi xuất kho. TCNET bảo hành 12 tháng cho tất cả module SFP+.

4. SFP+ 10G LR có thể thay thế SFP+ 10G SR trên cùng tuyến OM4 không?

Không khuyến nghị — SFP+ LR dùng laser 1310nm DFB, công suất phát cao hơn SR nhiều. Cắm LR vào tuyến OM4 ngắn (dưới 100m) sẽ gây Rx Overload vì công suất thu vượt ngưỡng cho phép. Cần lắp attenuator đầu Rx hoặc dùng đúng SR cho tuyến ngắn.

5. Liên hệ TCNET để mua module SFP+ 10G?

Quý khách liên hệ TCNET qua Hotline/Zalo 028.6285.0999 hoặc email duan@mangthanhcong.vn để được tư vấn chọn SFP+ 10G SR, LR hay ER phù hợp với hạ tầng và switch đang dùng. TCNET có sẵn kho module SFP+ 10G BTON và Wintop với nhiều tùy chọn khoảng cách.

Đang tải đánh giá...

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

[devvn_title_2 text="TIN TỨC LIÊN QUAN" color="rgb(13, 29, 65)" sub_title_size="14px" class="devvn_box_title_2"]
Margin công suất quang là gì và cách tính thực tế

Margin công suất quang là phần dự phòng giữa công suất thu và độ nhạy thiết bị. Xem công thức tính link budget, bảng suy hao tham khảo và ví...

Layer trong OTN gồm những gì và chức năng từng lớp

OTN gồm 3 lớp OPU/ODU/OTU theo chuẩn G.709/G.798/G.872 của ITU-T. Chức năng overhead, FEC, tình huống triển khai thực tế và lỗi thường gặp khi vận hành.

Grid DWDM 50GHz vs 100GHz: So sánh và cách chọn

So sánh grid DWDM 50GHz và 100GHz theo chuẩn ITU-T G.694.1: số kênh trên băng C, yêu cầu laser/bộ lọc, độ ổn định vận hành và chi phí đầu tư.

FEC trong truyền dẫn quang là gì và có cần thiết không

FEC là mã sửa lỗi tiến giúp tăng coding gain, kéo dài cự ly và giảm OSNR yêu cầu. Tìm hiểu HD-FEC, SD-FEC và khi nào hệ thống cần dùng...

EDFA amplifier là gì và ứng dụng trong truyền dẫn quang

EDFA là bộ khuếch đại sợi pha Erbium hoạt động ở băng C/L. Tìm hiểu nguyên lý bơm laser, vị trí lắp đặt và ảnh hưởng đến OSNR trên tuyến...

Coherent optical là gì trong hệ thống truyền dẫn quang

Coherent optical dùng biên độ, pha, phân cực ánh sáng để mang dữ liệu qua bộ trộn quang và DSP. Xem nguyên lý, cấu trúc thu và lý do nhạy...

Cáp mạng đi ngoài trời: chống nhiễu, chống nước và khoảng cách tối đa

Cáp mạng đồng đi ngoài trời: khi nào cần chống nhiễu FTP/STP, cấu tạo chống nước, giới hạn 100m theo TIA/EIA-568 và khi nào nên chuyển sang cáp quang.

Cách đo OSNR trong hệ thống quang chính xác và dễ hiểu

Hướng dẫn đo OSNR bằng OSA: phương pháp out-of-band, in-band, các bước đo từng phần và cách đọc kết quả so ngưỡng yêu cầu. Xem chi tiết.