Insertion Loss Trong Hệ Thống Cáp Quang Là Gì

Insertion loss (suy hao chèn) trong hệ thống cáp quang là mức suy giảm tín hiệu quang (tính bằng dB) xảy ra khi ánh sáng đi qua một điểm nối — connector, mối hàn, splitter hoặc bất kỳ thiết bị thụ động nào được chèn vào tuyến. Insertion loss càng thấp, tín hiệu truyền qua càng ít mất mát.

Công Thức Tính Insertion Loss

Insertion loss được đo bằng hiệu công suất quang trước và sau điểm nối:

IL (dB) = 10 × log₁₀ (P_in / P_out)

Hoặc tương đương: IL (dB) = P_in (dBm) − P_out (dBm)

Ví dụ: Công suất vào connector là –3 dBm, công suất ra –3.25 dBm → Insertion loss = 0.25 dB.

Công thức tính Insertion Loss

Tiêu Chuẩn Insertion Loss Theo IEC 61300

IEC 61300-3-4 quy định ngưỡng insertion loss tối đa cho từng loại linh kiện quang thụ động. Bảng dưới là giá trị chuẩn kỹ thuật viên cần nhớ:

Linh kiệnTiêu chuẩnIL điển hìnhIL tối đa cho phép
Connector SM (PC/UPC)IEC 613000.10 – 0.20 dB0.50 dB
Connector SM (APC)IEC 613000.10 – 0.20 dB0.30 dB
Mối hàn fusion SMITU-T G.6520.02 – 0.05 dB0.10 dB
Splitter PLC 1:2IEC 619313.4 – 3.7 dB4.0 dB
Splitter PLC 1:8IEC 6193110.0 – 10.5 dB11.0 dB
Splitter PLC 1:32IEC 6193116.5 – 17.0 dB18.0 dB
WDM coupler 1310/1550nm–0.5 – 1.0 dB1.5 dB

Nguyên Nhân Gây Tăng Insertion Loss

5 nguyên nhân chính khiến insertion loss thực tế cao hơn giá trị chuẩn, tổng hợp từ kinh nghiệm thi công tuyến quang của TCNET:

  • Connector bẩn: Bụi, dầu mỡ hoặc mảnh vỡ trên mặt ferrule là nguyên nhân số 1. Một hạt bụi 1µm có thể tăng IL thêm 0.5–3 dB. Giải pháp: vệ sinh connector quang trước mỗi lần cắm.
  • Lệch trục sợi quang: Khi hai sợi quang trong connector không căn tâm hoàn hảo, ánh sáng bị tán xạ tại điểm tiếp xúc. Lệch 1µm với sợi SM (lõi 9µm) gây thêm ~0.1 dB.
  • Khe hở đầu ferrule: Khoảng cách vật lý giữa hai đầu ferrule gây Fresnel reflection và tăng IL. APC (vát 8°) giảm thiểu vấn đề này tốt hơn UPC.
  • Mối hàn kém: Bong bóng khí, nứt sợi hoặc hàn lệch trục — phát hiện qua OTDR và hàn lại.
  • Connector mòn sau nhiều lần cắm rút: Sau 500–1000 lần cắm rút, ferrule mòn dần và IL tăng. Cần thay connector khi IL vượt 0.5 dB.

Insertion Loss Vs Return Loss — Khác Nhau Thế Nào?

Insertion loss và return loss là 2 chỉ số khác nhau, đo 2 hiện tượng khác nhau tại điểm nối:

Tiêu chíInsertion Loss (IL)Return Loss (RL)
Định nghĩaSuy hao tín hiệu đi qua điểm nốiMức phản xạ ngược tại điểm nối
Công thứcIL = P_in − P_outRL = P_in − P_reflected
Đơn vịdB (số dương, càng nhỏ càng tốt)dB (số dương, càng lớn càng tốt)
Giá trị tốtIL ≤ 0.3 dB (connector)RL ≥ 40 dB (UPC), ≥ 60 dB (APC)
Ảnh hưởngGiảm công suất đến RxGây nhiễu OLT, laser nguồn

Cách Đo Insertion Loss Thực Tế

3 phương pháp đo insertion loss phổ biến trong thi công và nghiệm thu tuyến quang:

  • Phương pháp OLTS (khuyến nghị): Dùng nguồn sáng (OLS) và optical power meter (OPM) đo theo chuẩn TIA-568 two-cord reference method. Cho kết quả chính xác nhất cho toàn tuyến.
  • Phương pháp OTDR: Dùng OTDR để đo IL từng điểm nối riêng lẻ trên tuyến. Tiện cho việc định vị vị trí có IL cao bất thường.
  • Phương pháp DDM/DOM: Đọc Tx Power và Rx Power từ CLI switch — phù hợp kiểm tra nhanh khi tuyến đang chạy, không cần thiết bị đo chuyên dụng. Xem thêm bài cách đọc thông số công suất quang.

cách đo Insertion Loss

Câu Hỏi Thường Gặp Về Insertion Loss

1. Insertion loss bao nhiêu dB là connector bị hỏng cần thay?

Thay connector khi IL vượt 0.5 dB theo tiêu chuẩn IEC 61300. Với hệ thống PON/FTTH yêu cầu cao, nên thay khi IL trên 0.3 dB để duy trì link budget an toàn.

2. Connector LC/UPC và SC/APC có insertion loss khác nhau không?

Không đáng kể — cả hai đều đạt IL 0.1–0.3 dB khi sạch và lắp đúng. Sự khác biệt chính là return loss: APC đạt trên 60 dB trong khi UPC chỉ đạt 40–50 dB. Xem chi tiết tại bài so sánh connector APC vs UPC.

3. Vì sao mối hàn fusion có insertion loss thấp hơn connector nhiều?

Vì mối hàn fusion nối trực tiếp hai sợi quang bằng nhiệt — không có khe hở vật lý, không có bề mặt phản xạ. Kết quả IL chỉ 0.02–0.05 dB, thấp hơn connector 5–10 lần. Đây là lý do backbone dài nên ưu tiên hàn fusion thay vì dùng nhiều connector.

4. Splitter PLC và FBT khác nhau về insertion loss như thế nào?

Splitter PLC (Planar Lightwave Circuit) có IL đồng đều hơn giữa các port (±0.5 dB) và ít phụ thuộc bước sóng hơn FBT (Fused Biconical Taper). FBT rẻ hơn nhưng IL giữa các port không đều, phù hợp split ratio thấp 1:2 hoặc 1:4. PON hiện đại hầu hết dùng PLC.

5. TCNET có cung cấp thiết bị đo insertion loss không?

Có — TCNET là đại lý chính thức thiết bị đo quang tại TP.HCM, bao gồm optical power meter, nguồn sáng và OTDR cho đo kiểm insertion loss và return loss. Quý khách liên hệ Hotline/Zalo 028.6285.0999 để được tư vấn chọn thiết bị phù hợp.

Đang tải đánh giá...

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

[devvn_title_2 text="TIN TỨC LIÊN QUAN" color="rgb(13, 29, 65)" sub_title_size="14px" class="devvn_box_title_2"]
Margin công suất quang là gì và cách tính thực tế

Margin công suất quang là phần dự phòng giữa công suất thu và độ nhạy thiết bị. Xem công thức tính link budget, bảng suy hao tham khảo và ví...

Layer trong OTN gồm những gì và chức năng từng lớp

OTN gồm 3 lớp OPU/ODU/OTU theo chuẩn G.709/G.798/G.872 của ITU-T. Chức năng overhead, FEC, tình huống triển khai thực tế và lỗi thường gặp khi vận hành.

Grid DWDM 50GHz vs 100GHz: So sánh và cách chọn

So sánh grid DWDM 50GHz và 100GHz theo chuẩn ITU-T G.694.1: số kênh trên băng C, yêu cầu laser/bộ lọc, độ ổn định vận hành và chi phí đầu tư.

FEC trong truyền dẫn quang là gì và có cần thiết không

FEC là mã sửa lỗi tiến giúp tăng coding gain, kéo dài cự ly và giảm OSNR yêu cầu. Tìm hiểu HD-FEC, SD-FEC và khi nào hệ thống cần dùng...

EDFA amplifier là gì và ứng dụng trong truyền dẫn quang

EDFA là bộ khuếch đại sợi pha Erbium hoạt động ở băng C/L. Tìm hiểu nguyên lý bơm laser, vị trí lắp đặt và ảnh hưởng đến OSNR trên tuyến...

Coherent optical là gì trong hệ thống truyền dẫn quang

Coherent optical dùng biên độ, pha, phân cực ánh sáng để mang dữ liệu qua bộ trộn quang và DSP. Xem nguyên lý, cấu trúc thu và lý do nhạy...

Cáp mạng đi ngoài trời: chống nhiễu, chống nước và khoảng cách tối đa

Cáp mạng đồng đi ngoài trời: khi nào cần chống nhiễu FTP/STP, cấu tạo chống nước, giới hạn 100m theo TIA/EIA-568 và khi nào nên chuyển sang cáp quang.

Cách đo OSNR trong hệ thống quang chính xác và dễ hiểu

Hướng dẫn đo OSNR bằng OSA: phương pháp out-of-band, in-band, các bước đo từng phần và cách đọc kết quả so ngưỡng yêu cầu. Xem chi tiết.