Thông số module SFP là bộ số liệu trên datasheet cho biết module chạy tốc độ nào, bước sóng nào, đi được bao xa và có giám sát chẩn đoán số (DDM) hay không. Với module Gigabit Ethernet, bước sóng và khoảng cách theo loại sợi bám IEEE 802.3, còn cặp bước sóng BiDi hay mã 40/80 km là quy ước của nhà sản xuất. Bài dành cho kỹ thuật viên và người mua đang cầm datasheet.
Thông số module SFP quan trọng trên datasheet gồm những gì?
Datasheet module SFP cần đọc bảy nhóm thông số: tốc độ, bước sóng phát/thu, khoảng cách, loại sợi và đầu nối, công suất phát/độ nhạy thu, nhiệt độ vận hành và khả năng giám sát DDM. Sáu nhóm đầu quyết định module có lên link được hay không, nhóm thứ bảy giúp theo dõi module sau khi chạy.
Khung kỹ thuật của module SFP nằm ở ba tài liệu: IEEE 802.3 (Ethernet, mục 1000BASE-X cho tốc độ 1,25 Gbps), INF-8074 (kích thước và giao diện cơ khí SFP) và SFF-8472 (giao diện chẩn đoán số). Một datasheet ghi “MSA/SFF-8472/IEEE 802.3” nghĩa là hãng cam kết theo các tài liệu này.
| Thông số | Ý nghĩa | Cắm sai thì sao |
|---|---|---|
| Tốc độ (ví dụ 1,25 Gbps) | Tốc độ line rate của module | Khác tốc độ cổng đối diện thì không lên link |
| Bước sóng TX/RX (nm) | Bước sóng laser phát và bước sóng thu | BiDi ghép sai cặp A/B thì mất link |
| Khoảng cách (m/km) | Cự ly tối đa theo loại sợi quy định | Vượt ngân sách quang thì lỗi CRC, link chập chờn |
| Loại sợi và đầu nối | Single-mode (SMF) hay multimode (MMF); LC duplex hay LC simplex | Mismatch SMF/MMF gây suy hao lớn hoặc mất tín hiệu |
| Công suất phát / độ nhạy thu (dBm) | Mức phát ra và mức thu tối thiểu | Thu dưới độ nhạy thì không ổn định, thu quá cao thì bão hòa |
| Nhiệt độ vận hành | Dải nhiệt hoạt động đảm bảo | Đặt ngoài dải thì giảm tuổi thọ hoặc ngắt |
| DDM | Giám sát nhiệt độ, điện áp, dòng bias, công suất TX/RX | Không có DDM thì không đọc được tình trạng module từ xa |
Bước sóng 1310 nm và 1550 nm trên module SFP khác nhau thế nào?
Module SFP 1310 nm thường gặp ở cự ly 10-20 km, còn 1550 nm thường dùng cho tuyến dài hơn. Bước sóng một mình không cho biết khoảng cách, vì còn phụ thuộc công suất phát và độ nhạy thu của module. Bài so sánh chi tiết hai bước sóng đã phân tích sâu, phần này chỉ tóm tắt.

| Bước sóng | Ứng dụng thường gặp | Ví dụ |
|---|---|---|
| 1310 nm | Tuyến 10-20 km, thường là cặp hai sợi (duplex) | Module WINTOP YTPD-G39-20LD, 1310 nm, 20 km |
| 1550 nm | Tuyến dài, hoặc một chiều của cặp BiDi | ZX khoảng 70 km (quy ước hãng) |
| Cặp 1490/1550 nm hoặc 1310/1550 nm | BiDi một sợi, hai đầu dùng hai module khác nhau (A/B) | WINTOP YTPS-G35-40LD, 1490/1550 nm, 40 km |
Theo IEEE 802.3 điều khoản 38, 1000BASE-LX dùng dải 1270-1355 nm, tối đa 5 km trên sợi single-mode. Điều khoản 59 (802.3ah) định nghĩa 1000BASE-LX10 dải 1260-1360 nm, 10 km, và BX10 dùng 1310 nm chiều lên, 1490 nm chiều xuống, 10 km. Các cặp 1310/1550 nm và 1490/1550 nm là quy ước của nhà sản xuất, không thuộc IEEE. Ví dụ trong danh mục TCNET là module SFP WINTOP YTPS-G35-40LD (1,25 Gbps, một sợi, 40 km, 1490/1550 nm, có DDM).
Về suy hao của sợi, datasheet cáp G.652.D thương mại (Prysmian, Eupen) ghi tối đa khoảng 0,35-0,36 dB/km tại 1310 nm và 0,22-0,23 dB/km tại 1550 nm. Đây là số liệu datasheet của hãng cáp, không phải trích văn bản ITU-T.
Khoảng cách truyền của module SFP theo từng loại SX, LX, ZX là bao xa?
Theo IEEE 802.3, SX (850 nm, đa mode) đi 220-550 m tùy loại sợi, LX (1310 nm) đi 5 km và LX10 đi 10 km trên sợi single-mode. ZX (1550 nm) khoảng 70 km, nhưng là quy ước của hãng, không thuộc IEEE. Khoảng cách thực tế còn phụ thuộc số mối nối và ngân sách quang.
| Loại | Bước sóng | Loại sợi | Khoảng cách tối đa | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| SX | 850 nm | MMF 62,5 µm (160 MHz·km) | 220 m | IEEE 802.3 cl.38 |
| SX | 850 nm | MMF 62,5 µm (200 MHz·km) | 275 m | IEEE 802.3 cl.38 |
| SX | 850 nm | MMF 50 µm (400 MHz·km) | 500 m | IEEE 802.3 cl.38 |
| SX | 850 nm | MMF 50 µm (500 MHz·km) | 550 m | IEEE 802.3 cl.38 |
| LX | 1310 nm | SMF | 5 km (trên MMF: 550 m) | IEEE 802.3 cl.38 |
| LX10 | 1310 nm | SMF | 10 km | IEEE 802.3 cl.59 |
| ZX | 1550 nm | SMF | khoảng 70 km | Quy ước hãng, không thuộc IEEE |
Các số 220/275/500/550 m khớp giữa IEEE 802.3, Wikipedia “Gigabit Ethernet” và bảng 1000BASE-SX của Nokia. Một số hãng công bố SX tới 1 km trên sợi OM2/OM3 tối ưu laser; đó là mở rộng của hãng, nằm ngoài bảng điều khoản 38. Với EX và các mã 40/80 km, tên gọi và khoảng cách do hãng đặt, cần đọc datasheet hãng thay vì áp một con số chung.
Muốn chọn module theo cự ly tuyến cụ thể, xem bài chọn module SFP theo khoảng cách.
DDM/DOM trên module SFP là gì và có những chỉ số nào?
DDM (Digital Diagnostic Monitoring) và DOM (Digital Optical Monitoring) là cùng một chức năng giám sát số. SFF-8472 gọi là DDM, còn “DOM” là tên gọi của một số hãng. Module báo về switch năm chỉ số kèm ngưỡng cảnh báo và báo động.
| Chỉ số | Ý nghĩa | Dấu hiệu bất thường |
|---|---|---|
| Nhiệt độ | Nhiệt độ bên trong module | Tăng cao liên tục, thường do quạt hoặc luồng gió kém |
| Điện áp nguồn | Điện áp cấp cho module | Lệch khỏi mức danh định |
| Dòng bias laser | Dòng điều khiển laser phát | Tăng dần theo thời gian, laser đang già đi |
| Công suất phát (TX) | Mức quang module phát ra | Giảm so với ban đầu |
| Công suất thu (RX) | Mức quang module nhận được | Thấp bất thường, thường do sợi bẩn hoặc uốn gập |
Bài này không nêu ngưỡng dBm cụ thể vì ngưỡng khác nhau theo từng model và từng hãng. Cần xem cách đọc từng chỉ số thì mở bài cách đọc thông số DDM trên module SFP.
Làm sao đọc nhanh datasheet module SFP trước khi mua?
Đọc datasheet SFP theo năm bước: tốc độ, loại sợi, bước sóng và cặp, khoảng cách kèm ngân sách quang, rồi cuối cùng là DDM, nhiệt độ và khả năng tương thích với switch. Làm đúng thứ tự này loại được các lỗi mismatch trước khi đặt hàng.
- Tốc độ: khớp với cổng SFP của switch hoặc media converter (ví dụ 1,25 Gbps cho SFP 1G).
- Loại sợi: single-mode (OS2) hay multimode; tuyến hiện có là loại nào thì module phải cùng loại.
- Bước sóng và cặp: module hai sợi dùng cùng bước sóng hai đầu; module BiDi một sợi phải đủ cặp A/B (ví dụ 1490/1550 nm).
- Khoảng cách và ngân sách quang: đối chiếu cự ly tuyến cộng suy hao mối hàn, đầu nối với dải công suất phát/độ nhạy thu trong datasheet hãng.
- DDM, nhiệt độ, tương thích switch: kiểm tra module có DDM, dải nhiệt phù hợp phòng máy; một số hãng switch khóa firmware nên khả năng tương thích cần kiểm riêng.
Ví dụ đọc một mã thật: module SFP WINTOP YTPD-G39-20LD là module 1,25 Gbps, 1310 nm, 20 km, đầu nối LC duplex, dùng sợi single-mode (OS2), có DDM theo SFF-8472, tuân thủ MSA/SFF-8472/IEEE 802.3. Trang sản phẩm nêu dải nhiệt độ 0-70 °C hoặc -40 đến +85 °C tùy model. Trang này không ghi công suất phát và độ nhạy thu, nên hai số đó cần lấy từ datasheet hãng trước khi tính ngân sách quang cho tuyến.
Cần chọn module cho tuyến cụ thể, xem toàn bộ danh mục module quang SFP của TCNET hoặc gọi 028.6285.0999 để được kiểm tra thông số theo tuyến.
Chọn sai thông số module SFP gây hậu quả gì?
Chọn sai thông số module SFP gây ra năm kiểu lỗi: không lên link do sai tốc độ, suy hao lớn do lệch sợi single/multi, mất link do ghép sai cặp BiDi, lỗi CRC và link flap do vượt ngân sách quang, và bão hòa đầu thu khi công suất thu quá cao.

| Lỗi phối | Dấu hiệu nhận biết | Cách xử lý |
|---|---|---|
| Sai tốc độ hai đầu | Đèn link không sáng | Chọn lại module cùng tốc độ với cổng đối diện |
| Mismatch single-mode / multimode | Suy hao lớn hoặc mất tín hiệu, công suất thu thấp | Đổi module hoặc dây nhảy cho đúng loại sợi tuyến |
| Sai cặp BiDi A/B | Hai đầu không lên link dù sợi thông | Lắp đúng cặp, đầu A với đầu B |
| Vượt ngân sách quang | Lỗi CRC tăng, link chập chờn (link flap) | Giảm mối nối, vệ sinh đầu nối, hoặc chọn module công suất cao hơn |
| Công suất thu quá ngưỡng bão hòa | Lỗi bit dù tuyến ngắn | Thêm bộ suy hao (attenuator) |
Danh sách lỗi đầy đủ hơn nằm ở bài 6+ lỗi thường gặp khi sử dụng module SFP và cách khắc phục.
Câu hỏi thường gặp
Module SFP 1310nm đi được bao xa?
Theo IEEE 802.3, 1000BASE-LX (1310 nm) đi 5 km và LX10 đi 10 km trên sợi single-mode. Nhiều module 1310 nm của hãng công bố 20 km, ví dụ WINTOP YTPD-G39-20LD. Con số thực tế phụ thuộc số mối nối và ngân sách quang của tuyến.
DDM và DOM có phải một không?
Có. Cả hai là chức năng giám sát chẩn đoán số của module quang. SFF-8472 gọi là Digital Diagnostic Monitoring (DDM), còn DOM là cách gọi của một số hãng. Cả hai báo nhiệt độ, điện áp, dòng bias, công suất phát và công suất thu.
Làm sao biết SFP có hỗ trợ DDM?
Xem datasheet hoặc trang sản phẩm: module hỗ trợ ghi rõ “DDM” hoặc “SFF-8472”, như WINTOP YTPD-G39-20LD. Sau khi cắm, lệnh xem thông tin transceiver trên switch sẽ hiển thị các chỉ số nếu switch cũng hỗ trợ. Nếu datasheet không nhắc tới DDM, nên hỏi nhà cung cấp trước khi mua.
Chọn sai bước sóng có lắp được nhưng không lên tín hiệu không?
Có thể xảy ra. Module vẫn cắm vừa khe SFP vì cùng chuẩn cơ khí INF-8074, nhưng ghép sai cặp BiDi A/B hoặc sai loại sợi sẽ làm mất link hoặc suy hao lớn. Cần đối chiếu bước sóng và loại sợi ở cả hai đầu trước khi cắm.
