Cách chọn router Draytek cho doanh nghiệp là bắt đầu từ ba con số trong datasheet: số cổng WAN cần ghép, số tunnel VPN cần mở cùng lúc và số thiết bị mà hãng khuyến nghị cho từng dòng. Số cổng LAN hay tốc độ ghi trên hộp thường chỉ đứng thứ tư. Ngoại lệ dễ gây tốn kém: Vigor2133 chỉ có một cổng WAN và 2 tunnel VPN, còn Vigor2912 có cổng WAN 10/100 nên không tận dụng được đường truyền gigabit. Bài này dành cho người phụ trách IT hoặc chủ doanh nghiệp đang chọn router Draytek cho văn phòng một đường mạng, doanh nghiệp hai đường internet và công ty có nhiều chi nhánh. Phần dưới có bảng thông số lấy từ datasheet DrayTek, những lưu ý khi đọc datasheet và chọn mã, chi phí khi chọn thiếu hoặc dư, và các trường hợp nên cân nhắc giải pháp khác.
Cách chọn router Draytek cho doanh nghiệp theo những thông số nào?
Bốn thông số quyết định gồm số cổng WAN (để cân bằng tải hoặc dự phòng), số tunnel VPN tối đa, số phiên NAT hoặc số thiết bị khuyến nghị, và khả năng quản lý băng thông theo nhóm. Mỗi dòng Draytek công bố các con số này trong datasheet, nên có thể so sánh trước khi hỏi giá.

Số cổng WAN và đường truyền
Doanh nghiệp dùng hai nhà mạng để dự phòng cần router có ít nhất hai cổng WAN. Datasheet Vigor2925 và Vigor2926 ghi hai cổng WAN Gigabit cộng hai cổng USB cho modem 3G/4G; Vigor3220 có bốn cổng WAN Gigabit. Các dòng một cổng WAN như Vigor2133 chỉ phù hợp nơi có một đường internet.
Số tunnel VPN
Mỗi chi nhánh nối site-to-site và mỗi nhân viên làm việc từ xa kết nối cùng lúc đều dùng một tunnel. Vigor2915 hỗ trợ 16 tunnel (8 SSL), Vigor2925 và Vigor2926 hỗ trợ 50 tunnel (25 SSL), Vigor3220, Vigor2952 và Vigor2962 hỗ trợ 200 tunnel (50 SSL).
Quản lý băng thông và chính sách
Tính năng giới hạn băng thông, VLAN và quản lý người dùng có ở hầu hết dòng Vigor, nhưng bộ lọc web theo danh mục ở Vigor3220 được datasheet ghi là tùy chọn (optional). Cần hỏi rõ phần này có kèm bản quyền hay không khi báo giá.
Các dòng Draytek trên TCNET khác nhau thế nào?
Các dòng chia thành bốn nhóm theo số WAN và tunnel VPN: một WAN cho người làm việc từ xa, hai WAN 16 tunnel cho văn phòng nhỏ, hai WAN 50 tunnel cho doanh nghiệp vừa và hệ thống 200 tunnel cho nhiều chi nhánh. Bảng dưới lấy từ datasheet của DrayTek.
| Dòng | Cổng WAN / LAN | Tunnel VPN (SSL) | Số liệu hiệu năng datasheet nêu | Nhóm phù hợp |
|---|---|---|---|---|
| Vigor2133 | 1 WAN Gigabit / 4 LAN Gigabit | 2 (2 SSL) | Datasheet mô tả dành cho gia đình và người làm việc từ xa | Một đường internet, ít VPN |
| Vigor2912 (Draytek 2912fn) | 1 WAN 10/100 (WAN2 cấu hình trên P1) / 4 LAN 10/100 | 16 | 30.000 phiên NAT | Đường truyền dưới 100 Mbps |
| Vigor2915 | 1 WAN cố định + 1 cổng WAN/LAN + 3 LAN, đều Gigabit | 16 (8) | NAT 500 Mbps; IPsec đến 200 Mbps; 30.000 phiên; khuyến nghị 30 thiết bị | Văn phòng nhỏ, hai đường |
| Vigor2925 | 2 WAN Gigabit + 2 USB / 5 LAN Gigabit | 50 (25) | Datasheet 2017 không nêu NAT throughput | Doanh nghiệp vừa |
| Vigor2926 | 2 WAN Gigabit + 2 USB / 4 LAN Gigabit | 50 (25) | Quản lý được VigorAP và VigorSwitch | Doanh nghiệp vừa |
| Vigor3220 (Draytek 3220) | 4 WAN Gigabit / 1 LAN + 1 DMZ | 200 (50) | NAT 500 Mbps; 100.000 phiên NAT; kết nối tới 200 host; quản lý tới 30 VigorAP và 10 VigorSwitch | Nhiều đường WAN |
| Vigor2952 | 2 WAN Gigabit + 2 USB (tối đa 4 WAN) / 4 LAN Gigabit | 200 (50) | Có thể quản lý tới 30 VigorAP và 10 VigorSwitch; hỗ trợ dự phòng phần cứng | Nhiều chi nhánh |
| Vigor2962 | Tối đa 2 WAN; cổng 2.5GbE, combo GbE/SFP, 2 GbE | 200 (50) | NAT 2,2 Gbps | Đường truyền lớn |
Bảng này xếp các dòng theo nhóm quy mô chứ không xếp hạng từng model. Với Vigor2912 và Vigor2925, datasheet là bản chung cho cả dòng nên khi đặt hàng Quý khách cần ghi đúng hậu tố (F, Fn, n, ac…) và liên hệ TCNET để nhận datasheet theo mã.
Cần lưu ý gì khi chọn router Draytek?
Khi chọn router Draytek cần lưu ý ba điểm: datasheet các dòng trình bày số liệu hiệu năng theo cách khác nhau, tên model có nhiều hậu tố, và một số tính năng như lọc web theo danh mục là tùy chọn. Nắm trước ba điểm này giúp so đúng các dòng với nhau và báo giá đủ hạng mục.
- Số liệu hiệu năng trình bày khác nhau: datasheet Vigor2915, Vigor3220 và Vigor2962 nêu NAT throughput, còn datasheet Vigor2925 và Vigor2926 tập trung vào số WAN, LAN và tunnel; khi cần so tốc độ xử lý, Quý khách liên hệ TCNET để được tư vấn theo đường truyền thực tế.
- Tên model nhiều hậu tố: Datasheet Vigor2925 liệt kê các bản n, n-plus, ac, Vn-plus và Vac khác nhau về WiFi và VoIP; chọn sai hậu tố là lỗi dễ gặp.
- Trần VPN theo dòng: Vigor2133 chỉ 2 tunnel, Vigor2915 chỉ 16 tunnel; doanh nghiệp mở thêm chi nhánh sẽ chạm trần sớm.
- Tốc độ cổng WAN: Vigor2912 dùng WAN 10/100 theo datasheet, phù hợp đường truyền dưới 100 Mbps; gói internet quang trên 100 Mbps nên chọn dòng có WAN Gigabit.
Chi phí vòng đời khi chọn router theo quy mô
Ngoài giá thiết bị, chi phí lớn nhất thường đến từ việc chọn sai phân khúc: thiếu thì phải đổi router giữa chừng, dư thì lãng phí vốn. Các khoản cần cân nhắc là bản quyền tính năng, số WAN dự phòng, thay thế khi mở chi nhánh và công cấu hình lại.
| Tình huống | Chi phí phát sinh | Cách tránh |
|---|---|---|
| Chọn Vigor2915 (16 tunnel) rồi mở thêm chi nhánh | Phải thay router khi chạm 16 tunnel; công cấu hình lại và gián đoạn | Đếm số chi nhánh cộng nhân viên VPN đồng thời; nếu vượt 16 thì chọn dòng 50 tunnel |
| Chọn Vigor2912 cho đường internet quang 300 Mbps | Cổng WAN 10/100 giới hạn tốc độ ở mức 100 Mbps | Chọn dòng có cổng WAN Gigabit |
| Chọn Vigor3220 khi chỉ có hai đường | Trả tiền cho bốn WAN, 200 tunnel không dùng đến | Dùng Vigor2925 hoặc Vigor2926 nếu dưới 50 tunnel |
| Bật bộ lọc web theo danh mục | Có thể phải mua bản quyền (datasheet Vigor3220 ghi optional) | Hỏi rõ bản quyền khi báo giá |
Một ví dụ tính tunnel: 20 chi nhánh cộng 25 nhân viên VPN đồng thời là 45 tunnel, đã gần trần 50 của Vigor2925 và Vigor2926; nếu dự kiến thêm vài chi nhánh trong 12–24 tháng, nên chọn dòng 200 tunnel ngay từ đầu. Router chỉ là một phần của hệ thống, phần cáp và switch phía sau cũng cần phù hợp.
- Đường trục và cáp phía sau router: tham khảo cách lắp đặt mạng cáp quang văn phòng từ A-Z.
- Hiệu năng toàn hệ thống: đối chiếu thêm checklist tối ưu hiệu suất mạng cáp quang trước khi nâng cấp router.
Nên chọn dòng Draytek nào cho từng quy mô?
Văn phòng một đường internet với ít người làm việc từ xa chọn Vigor2133; văn phòng nhỏ hai đường chọn Vigor2915; doanh nghiệp vừa chọn Vigor2925 hoặc Vigor2926; nhiều chi nhánh chọn Vigor3220, Vigor2952 hoặc Vigor2962.

- Dưới 30 thiết bị, một hoặc hai đường, dưới 16 tunnel: Vigor2915. Vì sao: datasheet khuyến nghị 30 thiết bị và cho ghép thêm WAN thứ hai qua cổng 4 hoặc USB. Nếu chỉ có một đường và chỉ vài nhân viên truy cập từ xa, Vigor2133 là đủ.
- Hai đường internet, 16–50 tunnel, nhiều phòng ban: Vigor2925 hoặc Vigor2926. Vì sao: cả hai có hai WAN Gigabit và 50 tunnel; Vigor2926 còn được datasheet ghi hỗ trợ quản lý VigorAP và VigorSwitch.
- Nhiều chi nhánh, trên 50 tunnel hoặc nhiều đường WAN: Vigor3220 (bốn WAN, 200 tunnel), Vigor2952 hoặc Vigor2962 (200 tunnel; Vigor2962 có NAT 2,2 Gbps). Vì sao: các dòng này nâng trần tunnel lên 200.
Với mức dư công suất, mua dư nhẹ hợp lý nếu có kế hoạch mở chi nhánh rõ ràng trong 1–2 năm, nhưng chọn dòng 200 tunnel cho văn phòng 10 người không có lý do kỹ thuật. Dòng router cần có thiết bị phía sau tương thích.
- Switch quản lý cùng hãng: các dòng VigorSwitch của DrayTek.
- Access point cùng hãng: access point VigorAP903.
Khi nào không nên mua router Draytek?
Không nên mua Draytek khi cần hơn 200 tunnel VPN, khi cần xử lý nhiều Gbps với đầy đủ bảo mật ứng dụng, hoặc khi chỉ cần một router WiFi cho văn phòng rất nhỏ. Các trường hợp này nên tìm giải pháp khác.
- Trên 200 tunnel hoặc nhiều Gbps: trần trong bảng trên là 200 tunnel và 2,2 Gbps NAT; vượt mức này cần firewall chuyên dụng.
- Văn phòng rất nhỏ, một đường, ít thiết bị: router WiFi thông thường đã đủ; Vigor2133 là mức thấp nhất trong bảng và datasheet định vị cho gia đình, người làm việc từ xa.
- Cần quản lý tập trung nhiều chi nhánh rất lớn: nên khảo sát giải pháp quản lý riêng; có thể xem bài quản lý mạng quang đa điểm trong doanh nghiệp để hình dung bài toán ở tầng hạ tầng.
Danh sách đầy đủ các dòng đang phân phối có tại nhóm router Draytek và thiết bị mạng Draytek. Quý khách liên hệ TCNET để được tư vấn model đang có hàng phù hợp số WAN và số tunnel cần dùng.
Câu hỏi thường gặp
Doanh nghiệp nhỏ có cần router hỗ trợ đa WAN không?
Cần khi hoạt động phụ thuộc internet như bán hàng online hoặc dịch vụ trực tuyến. Vigor2915 cho phép ghép WAN thứ hai qua cổng 4, cổng USB hoặc WiFi, nên văn phòng nhỏ vẫn có dự phòng mà không cần dòng đắt tiền.
Router Draytek có cần access point riêng không?
Một số model có WiFi tích hợp (ví dụ các bản n, ac), nhưng văn phòng nhiều phòng hoặc nhiều tầng nên dùng access point riêng. Vigor2926, Vigor2952 và Vigor3220 còn quản lý tập trung được VigorAP theo datasheet.
Nâng cấp router có cần thay hạ tầng mạng không?
Thường không cần thay toàn bộ. Switch và access point hiện có vẫn dùng được, nhưng phải cấu hình lại VLAN và địa chỉ IP; nên có kỹ thuật viên hỗ trợ lúc chuyển để giảm gián đoạn.
Doanh nghiệp nhiều chi nhánh nên ưu tiên tiêu chí nào?
Ưu tiên số tunnel VPN tối đa và quản lý tập trung. Datasheet cho thấy mỗi chi nhánh tốn một tunnel; từ 16 lên 50 và 200 tunnel là các mốc của các dòng Vigor2915, Vigor2925/2926 và Vigor3220/2952/2962.
Có nên mua router dư công suất không?
Chỉ nên khi có kế hoạch tăng trưởng rõ trong 1–2 năm. Mua dư vô căn cứ làm tăng vốn ban đầu mà không cải thiện trải nghiệm, trong khi mua thiếu buộc phải đổi router giữa chừng.
