CWDM Là Gì? Ưu Nhược Điểm Và Khi Nào Nên Sử Dụng

CWDM là gì - 8 kênh bước sóng ghép kênh thô
CWDM Là Gì? Ưu Nhược Điểm Và Khi Nào Nên Sử Dụng 16

CWDM (Coarse Wavelength Division Multiplexing) theo chuẩn ITU-T G.694.2 sử dụng 18 bước sóng từ 1270nm đến 1610nm với khoảng cách 20nm giữa các kênh — rộng hơn nhiều so với DWDM (50GHz ≈ 0.4nm). Khoảng cách kênh lớn cho phép laser không cần kiểm soát nhiệt độ chặt chẽ, giảm đáng kể chi phí thiết bị so với DWDM trong khi vẫn tăng dung lượng sợi quang lên 8–18 lần.

Nguyên Lý Hoạt Động Của CWDM

Nguyên lý hoạt động CWDM - 8 bước sóng khoảng cách 20nm
CWDM Là Gì? Ưu Nhược Điểm Và Khi Nào Nên Sử Dụng 17

Giống DWDM, CWDM ghép nhiều “màu ánh sáng” trên một sợi quang. Khác biệt ở chỗ: CWDM dùng bước sóng cách xa nhau (20nm) nên laser không cần ổn định nhiệt độ chính xác đến ±0.01nm như DWDM — laser uncooled DFB rẻ hơn nhiều và không cần TEC (Thermoelectric Cooler). Mux/Demux CWDM dùng thin-film filter hoặc AWG đơn giản hơn DWDM.

Hạn chế thực tế: bước sóng 1383nm (vùng water peak) bị hấp thụ mạnh bởi OH- trong sợi cũ (G.652A/B) — chỉ 8 kênh từ 1470nm đến 1610nm khả dụng trên sợi quang thế hệ cũ. Sợi G.652D low water peak cho phép dùng đủ 18 kênh, bao gồm cả O-band.

So Sánh CWDM Và Các Giải Pháp Khác

So sánh CWDM và DWDM và Direct Fiber - bảng so sánh chi phí băng thông
CWDM Là Gì? Ưu Nhược Điểm Và Khi Nào Nên Sử Dụng 18
Tiêu chíCWDMDWDMLắp thêm sợi quang
Số kênh8–1840–96Không giới hạn
Chi phí thiết bịThấpCaoRất cao (xây dựng)
Khuếch đại EDFAKhông cần (<80km)Cần ở mỗi 80kmKhông áp dụng
Khoảng cách tối đa40–80km>1.000km với EDFAKhông giới hạn
Độ phức tạp vận hànhThấpCao — cần NMSThấp
Ứng dụngMetro ngắn, campusBackbone dàiKhi số kênh >18

Ưu Điểm Của CWDM

Ưu điểm và nhược điểm của CWDM
CWDM Là Gì? Ưu Nhược Điểm Và Khi Nào Nên Sử Dụng 19
  • Chi phí thấp: Laser uncooled rẻ hơn 3–5 lần so với laser DWDM cooled, không cần EDFA cho khoảng cách ngắn
  • Đơn giản: Mux/Demux thụ động không cần nguồn điện hay quản lý — cắm vào là chạy
  • Triển khai nhanh: Không cần thiết kế phức tạp, không cần cân bằng công suất per-channel như DWDM
  • Nâng cấp linh hoạt: Thêm kênh mới chỉ cần thêm module SFP CWDM đúng bước sóng, không cần thay hệ thống

Nhược Điểm Của CWDM

Nhược điểm của CWDM - giới hạn kênh khoảng cách không amplify
CWDM Là Gì? Ưu Nhược Điểm Và Khi Nào Nên Sử Dụng 20
  • Số kênh giới hạn: Tối đa 18 kênh (thực tế 8 kênh trên sợi cũ) — không đủ cho backbone ISP dung lượng cao
  • Khoảng cách ngắn: Không dùng EDFA do bước sóng nằm ngoài dải khuếch đại EDFA (C-band 1530–1565nm) — giới hạn 40–80km
  • Hiệu quả phổ tần thấp: Kênh rộng 20nm lãng phí phổ tần so với DWDM 50GHz

Câu Hỏi Thường Gặp Về CWDM

1. Module SFP CWDM có cắm được vào switch thông thường không?

Có, nếu switch có slot SFP/SFP+ tiêu chuẩn. Module SFP CWDM tương thích cơ học với slot SFP thông thường. Tuy nhiên switch cần tắt vendor check nếu không phải module OEM của hãng switch.

2. CWDM có thể dùng kết hợp với PON trên cùng sợi không?

Có thể, với WDM filter tách bước sóng. PON GPON dùng 1490nm và 1310nm — có thể ghép cùng sợi với CWDM trên các bước sóng khác (1470nm, 1510nm…). Cần tính toán cẩn thận để tránh overlap và đảm bảo isolation giữa các bước sóng.

3. TCNET cung cấp thiết bị CWDM không?

Có. TCNET cung cấp module SFP CWDM các bước sóng từ 1270nm đến 1610nm và bộ Mux/Demux CWDM passive 4/8/16/18 kênh. Quý khách liên hệ hotline 028.6285.0999 để được tư vấn chọn đúng bước sóng và số kênh theo nhu cầu.

Đang tải đánh giá...

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

[devvn_title_2 text="TIN TỨC LIÊN QUAN" color="rgb(13, 29, 65)" sub_title_size="14px" class="devvn_box_title_2"]