SFP hỗ trợ tốc độ 1Gbps, SFP+ hỗ trợ 10Gbps – đây là khác biệt cốt lõi giữa hai loại module quang này. Về tương thích: module SFP cắm được vào cổng SFP+ (backward compatible), nhưng module SFP+ không hoạt động được trong cổng SFP.
Trong bài viết này, Mạng Thành Công sẽ phân tích chi tiết sự khác biệt về tốc độ, khoảng cách truyền, giá thành và hướng dẫn chọn module phù hợp cho từng ứng dụng cụ thể.
SFP Là Gì? SFP+ Là Gì?
SFP (Small Form-factor Pluggable) là module quang hot-swappable kích thước 8.5mm x 13.4mm x 56.5mm, chuyển đổi tín hiệu điện từ switch sang tín hiệu quang 1Gbps. SFP+ là phiên bản nâng cấp với tốc độ 10Gbps, ra đời năm 2006 theo chuẩn SFF-8431.
Cấu tạo bên trong module SFP gồm: TOSA (Transmitter Optical Sub-Assembly) chứa laser diode phát quang, ROSA (Receiver Optical Sub-Assembly) chứa photodiode thu quang, và IC driver điều khiển. SFP+ có thêm CDR (Clock Data Recovery) để xử lý tín hiệu 10G.
Điểm chung: cùng form factor, cùng connector LC Duplex, cùng hỗ trợ single-mode và multi-mode. Điểm khác: tốc độ, mạch điện bên trong, và khả năng xử lý tín hiệu cao tần.

Bảng So Sánh Thông Số Kỹ Thuật SFP vs SFP+
| Thông số | SFP 1G | SFP+ 10G |
|---|---|---|
| Tốc độ | 1.25 Gbps | 10.3125 Gbps |
| Chuẩn IEEE | 802.3z (1000BASE-X) | 802.3ae (10GBASE-R) |
| Multi-mode max | 550m (OM3, 850nm) | 400m (OM4, 850nm) |
| Single-mode 1310nm | 10km (LX) | 10km (LR) |
| Single-mode 1550nm | 40-120km (EX/ZX) | 40-80km (ER/ZR) |
| Tx Power | -9.5 đến -3 dBm | -8.2 đến +0.5 dBm |
| Rx Sensitivity | -20 dBm (LX) | -14.4 dBm (LR) |
| Công suất tiêu thụ | ≤1W | ≤1.5W |
| Giá tham khảo (compatible) | 150-300k/module | 400-800k/module |
SFP Cắm Vào Cổng SFP+ Được Không?
Được. Hầu hết switch có cổng SFP+ đều hỗ trợ backward compatibility – module SFP 1G cắm vào cổng SFP+ và hoạt động ở tốc độ 1Gbps. Ví dụ: Cisco Nexus 9000, Catalyst 9300, Juniper EX4300, HPE Aruba 2930F đều hỗ trợ tính năng này.
Cách kiểm tra: Trên Cisco, chạy lệnh show interface transceiver sẽ hiển thị “SFP 1000BASE-LX” trong cổng SFP+ nếu tương thích. Một số switch yêu cầu cấu hình speed nonegotiate hoặc speed 1000 trên interface.
Trường hợp sử dụng phổ biến: Mua switch 10G cho tương lai nhưng hiện tại chỉ cần uplink 1G, hoặc kết nối với thiết bị đầu xa chỉ có cổng 1G.
SFP+ Cắm Vào Cổng SFP Được Không?
Không. Module SFP+ không hoạt động được trong cổng SFP vì ba lý do kỹ thuật:
- Tốc độ không đáp ứng: Cổng SFP chỉ có SerDes (Serializer/Deserializer) xử lý tối đa 1.25Gbps, không thể xử lý tín hiệu 10.3125Gbps của SFP+
- Giao thức khác nhau: SFP dùng SGMII/1000BASE-X, SFP+ dùng 10GBASE-R với encoding 64b/66b thay vì 8b/10b
- Clock recovery: SFP+ yêu cầu CDR mà cổng SFP không có
Khi cắm SFP+ vào cổng SFP, switch thường báo lỗi “Unsupported transceiver” hoặc đơn giản là không nhận module.
Tương Thích Cross-Vendor: Module BTON Có Chạy Được Trên Cisco Không?
Có. Module third-party từ BTON, Wintop, Optone đã được mã hóa EEPROM với vendor ID tương thích Cisco, Juniper, HPE, Huawei. EEPROM chứa thông tin: vendor name, part number, serial number, wavelength, và các threshold cho DDM.
Cisco có cơ chế kiểm tra vendor ID, nhưng có thể bypass bằng lệnh service unsupported-transceiver (mode global config) hoặc no errdisable detect cause sfp-config-mismatch. Tuy nhiên, module compatible đã được mã hóa sẵn nên không cần các lệnh này.
Lợi ích dùng module compatible: Giá rẻ hơn 60-70% so với chính hãng (Cisco GLC-LH-SMD giá ~$500, module compatible chỉ ~$30), bảo hành tương đương, hoạt động ổn định.

Phân Loại Module SFP/SFP+ Theo Khoảng Cách
Module Multi-mode (Sợi 50/125μm hoặc 62.5/125μm)
| Ký hiệu | Tốc độ | Bước sóng | Khoảng cách theo chuẩn OM |
|---|---|---|---|
| SFP SX | 1G | 850nm | OM1: 275m, OM2: 550m, OM3: 550m |
| SFP+ SR | 10G | 850nm | OM1: 33m, OM2: 82m, OM3: 300m, OM4: 400m |
Module Single-mode (Sợi 9/125μm)
| Ký hiệu | Tốc độ | Bước sóng | Khoảng cách | Tx Power |
|---|---|---|---|---|
| SFP LX | 1G | 1310nm | 10km | -9.5 đến -3 dBm |
| SFP EX | 1G | 1310nm | 40km | -5 đến 0 dBm |
| SFP ZX | 1G | 1550nm | 80-120km | 0 đến +5 dBm |
| SFP+ LR | 10G | 1310nm | 10km | -8.2 đến +0.5 dBm |
| SFP+ ER | 10G | 1550nm | 40km | -4.7 đến +4 dBm |
| SFP+ ZR | 10G | 1550nm | 80km | 0 đến +4 dBm |
Module WDM/BiDi: Truyền 2 Chiều Trên 1 Sợi Quang
Module WDM (BiDi) sử dụng bộ lọc WDM bên trong để tách TX và RX thành 2 bước sóng khác nhau trên cùng 1 sợi quang. Tiết kiệm 50% chi phí sợi quang so với module 2 sợi thông thường.
Nguyên lý: Module đầu A phát 1310nm/thu 1550nm, module đầu B phát 1550nm/thu 1310nm. Hai module phải ghép đúng cặp A-B, không được dùng 2 module cùng loại A-A hoặc B-B.
Nhận diện: Module A thường có ký hiệu -A, -3, -13, -TX1310; Module B có ký hiệu -B, -5, -15, -TX1550. Một số hãng dùng màu: xanh cho 1310nm TX, đỏ cho 1550nm TX.
Chọn SFP Hay SFP+ Cho Dự Án?
Dùng SFP 1G khi:
- Hệ thống camera IP: Camera 2-8MP chỉ cần 5-25Mbps/camera, SFP 1G dư sức cho 30-40 camera trên một uplink
- Access switch văn phòng: 24-48 port Gigabit, uplink 1G đủ với tỷ lệ oversubscription 24:1
- Khoảng cách xa 40-120km: SFP 1G có model ZX đi được 120km, trong khi SFP+ ZR chỉ đi 80km
- Ngân sách hạn chế: Module SFP 1G rẻ hơn 50-60% so với SFP+ 10G
Dùng SFP+ 10G khi:
- Kết nối server: Server với NIC 10G cần uplink 10G để tận dụng hết băng thông
- Storage SAN/NAS: iSCSI, FC over Ethernet yêu cầu throughput cao
- Core/Distribution switch: Aggregation traffic từ nhiều access switch
- Virtualization host: vMotion, storage migration cần bandwidth lớn
Ví dụ tính toán bandwidth
Văn phòng 100 user, mỗi user trung bình 10Mbps peak: 100 x 10 = 1000Mbps = 1Gbps. Uplink 1G sẽ bị nghẽn khi tất cả user burst cùng lúc. Nên dùng uplink 2x1G (LAG) hoặc 1x10G.
Data center 20 server, mỗi server 10Gbps NIC: Cần core switch với nhiều cổng 10G SFP+. Uplink đến WAN router có thể dùng SFP 1G nếu đường truyền internet chỉ có 1Gbps.
DDM/DOM: Giám Sát Module SFP Real-time
DDM (Digital Diagnostic Monitoring) là tính năng cho phép đọc các thông số vật lý của module SFP qua giao tiếp I2C. Module hỗ trợ DDM có chip giám sát bên trong, đo liên tục 5 thông số:
| Thông số | Ý nghĩa | Ngưỡng bình thường |
|---|---|---|
| Tx Power | Công suất phát | -8 đến 0 dBm (SFP LX) |
| Rx Power | Công suất thu | -20 đến -3 dBm (SFP LX) |
| Temperature | Nhiệt độ module | 0 đến 70°C |
| Voltage | Điện áp cấp | 3.1 đến 3.5V |
| Bias Current | Dòng laser | 5 đến 70mA |
Lệnh kiểm tra trên Cisco: show interface transceiver detail. Trên Juniper: show interfaces diagnostics optics. Nếu Rx Power thấp hơn ngưỡng, kiểm tra sợi quang hoặc connector.
Câu Hỏi Thường Gặp
SFP+ có cắm được vào cổng SFP không?
Không. Module SFP+ yêu cầu tốc độ xử lý 10Gbps trong khi cổng SFP chỉ hỗ trợ tối đa 1Gbps. Cắm SFP+ vào cổng SFP sẽ không nhận module hoặc báo lỗi “unsupported transceiver”.
Module SFP third-party có dùng được cho Cisco không?
Có. Module compatible từ BTON, Wintop đã được mã hóa EEPROM tương thích Cisco, Juniper, HPE, Huawei. Giá rẻ hơn 60-70% so với module chính hãng mà vẫn hoạt động ổn định, bảo hành 12-24 tháng.
DDM trên module SFP là gì?
DDM (Digital Diagnostic Monitoring) cho phép đọc thông số real-time của module: Tx Power (-8 đến 0dBm), Rx Power (-20 đến -3dBm), nhiệt độ (0-70°C), điện áp (3.1-3.5V). Dùng lệnh show interface transceiver trên Cisco để xem.
SFP 1 sợi và 2 sợi khác nhau thế nào?
SFP 2 sợi: Dùng 2 sợi quang riêng cho TX và RX, cùng bước sóng 1310nm, không cần ghép cặp. SFP 1 sợi (WDM/BiDi): Dùng 1 sợi quang, TX và RX khác bước sóng (1310nm/1550nm), bắt buộc ghép đúng cặp A-B.
Khoảng cách tối đa SFP và SFP+ truyền được là bao nhiêu?
SFP 1G: Tối đa 120km với model ZX 1550nm, Tx Power +5dBm. SFP+ 10G: Tối đa 80km với model ZR 1550nm. Multi-mode (850nm) chỉ đi được 300-550m tùy chuẩn sợi OM2/OM3/OM4.
Quý khách cần tư vấn chọn module SFP/SFP+ phù hợp, liên hệ đội ngũ kỹ thuật TCNET qua Hotline/Zalo: 028.6285.0999
