Dây cáp quang 4FO là cáp quang singlemode chứa 4 sợi quang (FO = fiber optic), phổ biến cho các tuyến kết nối điểm–điểm quy mô vừa và nhỏ trong hệ thống FTTH, FTTB, mạng nội bộ tòa nhà và hạ tầng viễn thông đô thị. TCNet cung cấp đầy đủ chủng loại cáp quang 4FO của Focal, Postef và TCNet — từ cáp thuê bao đến cáp cống, cáp treo chịu lực.
Các loại dây cáp quang 4FO phổ biến
Cáp quang 4FO được phân loại theo môi trường lắp đặt và cấu trúc gia cường. Có 5 dạng đang dùng phổ biến tại Việt Nam:
| Loại cáp 4FO | Ký hiệu | Môi trường lắp đặt | Đặc điểm |
|---|
| Cáp cống kim loại | CKL 4FO | Luồn cống/bể ngầm | Gia cường kim loại, chịu lực nén, chống chuột cắn |
| Cáp cống phi kim loại | CPKL 4FO | Cống ngầm nơi có điện trường cao | All-dielectric, không cảm ứng điện từ |
| Cáp treo kim loại | TKL 4FO | Treo cột ngoài trời | Dây thép chịu lực, span theo khoảng cột |
| Cáp treo phi kim loại | TPKL 4FO | Treo ngoài trời gần đường điện / khu nhiều sét | All-dielectric, không hút sét, không cần tiếp địa |
| Cáp thuê bao FTTH | FTTH 4FO | Kéo drop từ cột vào nhà thuê bao | Ống lỏng, gọn nhẹ, dễ thi công |
Thông số kỹ thuật cáp quang 4FO theo chuẩn
Toàn bộ cáp quang 4FO tại TCNet dùng sợi singlemode chuẩn ITU-T G.652.D — loại sợi phổ biến nhất hiện nay, tương thích thiết bị đầu cuối của mọi hãng.
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
|---|
| Loại sợi quang | Singlemode G.652.D | ITU-T G.652 |
| Kích thước sợi | 9/125 µm | ITU-T G.652 |
| Bước sóng làm việc | 1310 nm & 1550 nm | ITU-T G.652 |
| Suy hao tối đa (theo chuẩn) | ≤ 0,4 dB/km @1310 nm · ≤ 0,3 dB/km @1550 nm | ITU-T G.652 |
Đây là mức tối đa theo khuyến nghị ITU-T G.652; datasheet từng dòng cáp cụ thể thường có suy hao thấp hơn. Tham khảo cách tính suy hao trên tuyến cáp quang.
Hướng dẫn chọn cáp quang 4FO đúng loại
Có 2 yếu tố quyết định khi chọn cáp quang 4FO: môi trường lắp đặt và cấu trúc gia cường (kim loại hay phi kim loại).
- Trong cống bể ngầm: chọn cáp cống kim loại (CKL) khi cần chịu lực nén, chống chuột cắn; chọn cáp cống phi kim loại (CPKL) khi tuyến đi qua khu vực có điện trường cao.
- Treo ngoài trời: chọn cáp treo kim loại (TKL) có dây thép chịu lực cho tuyến treo cột; chọn cáp treo phi kim loại (TPKL) khi đi gần đường dây điện hoặc khu nhiều sét — cáp không cảm ứng điện từ, không hút sét và không cần tiếp địa.
- Kéo vào thuê bao: chọn cáp thuê bao FTTH 4FO (ống lỏng) — gọn nhẹ, dễ thi công.
Ứng dụng cáp quang 4FO trong thực tế
- FTTH/FTTB: đường trục từ OLT/phòng máy đến các tầng hoặc cụm nhà thuê bao — tiết kiệm hơn cáp 8FO/12FO khi số thuê bao ít.
- Hệ thống camera IP: kết nối từ tủ rack trung tâm đến cụm camera ngoài trời — truyền tín hiệu video ổn định, không nhiễu điện từ.
- Liên kết tòa nhà: nối 2 tòa nhà cùng khuôn viên hoặc giữa các tầng trong tòa nhà cao tầng.
- Mạng doanh nghiệp vừa: backbone LAN giữa các phòng ban hoặc chi nhánh.
- Tuyến phân phối viễn thông: trung kế từ cabinet đường phố vào khách hàng doanh nghiệp.
Câu hỏi thường gặp về cáp quang 4FO
Cáp quang 4FO truyền được bao xa?
Sợi singlemode G.652.D có suy hao thấp nên truyền được khoảng cách dài mà không cần khuếch đại. Khoảng cách thực tế phụ thuộc vào suy hao tổng của tuyến — số mối hàn, số đầu connector và quỹ suy hao của thiết bị đầu cuối. Với tuyến có nhiều mối nối, nên tính suy hao tổng trước khi triển khai.
4FO có đủ sợi cho tuyến dự phòng không?
Có. Với 4 sợi quang, có thể dùng 2 sợi chính (Tx/Rx) và 2 sợi dự phòng — đủ cho hầu hết tuyến điểm–điểm. Nếu cần nhiều tuyến song song hoặc dự phòng kép, nên nâng lên cáp 8FO hoặc 12FO.
Cáp quang 4FO cống kim loại và phi kim loại khác nhau thế nào?
Cáp cống kim loại (CKL) có gia cường kim loại nên chịu lực nén và chống chuột cắn tốt hơn. Cáp cống phi kim loại (CPKL) là all-dielectric, an toàn hơn trong môi trường có điện trường cao và nhẹ hơn khi thi công. Cả hai đều có độ bền cao khi lắp đặt đúng kỹ thuật.
Khác nhau giữa cáp quang 4FO và 8FO là gì?
Cáp 4FO có 4 sợi quang, 8FO có 8 sợi. 4FO tiết kiệm chi phí hơn và đủ cho kết nối 1–2 thiết bị đầu cuối. 8FO phù hợp khi cần nhiều tuyến song song hoặc dự phòng kép. Xem thêm so sánh cáp quang 4FO, 8FO, 12FO.
Tham khảo thêm: hướng dẫn chọn cáp quang theo số sợi. Cần số sợi lớn hơn, xem dây cáp quang 24FO hoặc toàn bộ dây cáp quang singlemode.