Dây cáp quang 4FO

(Showing all 10 results)

(Showing all 10 results)

Dây cáp quang 4FO là cáp quang singlemode chứa 4 sợi quang (FO = fiber optic), phổ biến cho các tuyến kết nối điểm–điểm quy mô vừa và nhỏ trong hệ thống FTTH, FTTB, mạng nội bộ tòa nhà và hạ tầng viễn thông đô thị. TCNet cung cấp đầy đủ chủng loại cáp quang 4FO của Focal, PostefTCNet — từ cáp thuê bao đến cáp cống, cáp treo chịu lực.

Các loại dây cáp quang 4FO phổ biến

Cáp quang 4FO được phân loại theo môi trường lắp đặt và cấu trúc gia cường. Có 5 dạng đang dùng phổ biến tại Việt Nam:

Loại cáp 4FOKý hiệuMôi trường lắp đặtĐặc điểm
Cáp cống kim loạiCKL 4FOLuồn cống/bể ngầmGia cường kim loại, chịu lực nén, chống chuột cắn
Cáp cống phi kim loạiCPKL 4FOCống ngầm nơi có điện trường caoAll-dielectric, không cảm ứng điện từ
Cáp treo kim loạiTKL 4FOTreo cột ngoài trờiDây thép chịu lực, span theo khoảng cột
Cáp treo phi kim loạiTPKL 4FOTreo ngoài trời gần đường điện / khu nhiều sétAll-dielectric, không hút sét, không cần tiếp địa
Cáp thuê bao FTTHFTTH 4FOKéo drop từ cột vào nhà thuê baoỐng lỏng, gọn nhẹ, dễ thi công

Thông số kỹ thuật cáp quang 4FO theo chuẩn

Toàn bộ cáp quang 4FO tại TCNet dùng sợi singlemode chuẩn ITU-T G.652.D — loại sợi phổ biến nhất hiện nay, tương thích thiết bị đầu cuối của mọi hãng.

Thông sốGiá trịTiêu chuẩn
Loại sợi quangSinglemode G.652.DITU-T G.652
Kích thước sợi9/125 µmITU-T G.652
Bước sóng làm việc1310 nm & 1550 nmITU-T G.652
Suy hao tối đa (theo chuẩn)≤ 0,4 dB/km @1310 nm · ≤ 0,3 dB/km @1550 nmITU-T G.652

Đây là mức tối đa theo khuyến nghị ITU-T G.652; datasheet từng dòng cáp cụ thể thường có suy hao thấp hơn. Tham khảo cách tính suy hao trên tuyến cáp quang.

Hướng dẫn chọn cáp quang 4FO đúng loại

Có 2 yếu tố quyết định khi chọn cáp quang 4FO: môi trường lắp đặtcấu trúc gia cường (kim loại hay phi kim loại).

  • Trong cống bể ngầm: chọn cáp cống kim loại (CKL) khi cần chịu lực nén, chống chuột cắn; chọn cáp cống phi kim loại (CPKL) khi tuyến đi qua khu vực có điện trường cao.
  • Treo ngoài trời: chọn cáp treo kim loại (TKL) có dây thép chịu lực cho tuyến treo cột; chọn cáp treo phi kim loại (TPKL) khi đi gần đường dây điện hoặc khu nhiều sét — cáp không cảm ứng điện từ, không hút sét và không cần tiếp địa.
  • Kéo vào thuê bao: chọn cáp thuê bao FTTH 4FO (ống lỏng) — gọn nhẹ, dễ thi công.

Ứng dụng cáp quang 4FO trong thực tế

  • FTTH/FTTB: đường trục từ OLT/phòng máy đến các tầng hoặc cụm nhà thuê bao — tiết kiệm hơn cáp 8FO/12FO khi số thuê bao ít.
  • Hệ thống camera IP: kết nối từ tủ rack trung tâm đến cụm camera ngoài trời — truyền tín hiệu video ổn định, không nhiễu điện từ.
  • Liên kết tòa nhà: nối 2 tòa nhà cùng khuôn viên hoặc giữa các tầng trong tòa nhà cao tầng.
  • Mạng doanh nghiệp vừa: backbone LAN giữa các phòng ban hoặc chi nhánh.
  • Tuyến phân phối viễn thông: trung kế từ cabinet đường phố vào khách hàng doanh nghiệp.

Câu hỏi thường gặp về cáp quang 4FO

Cáp quang 4FO truyền được bao xa?

Sợi singlemode G.652.D có suy hao thấp nên truyền được khoảng cách dài mà không cần khuếch đại. Khoảng cách thực tế phụ thuộc vào suy hao tổng của tuyến — số mối hàn, số đầu connector và quỹ suy hao của thiết bị đầu cuối. Với tuyến có nhiều mối nối, nên tính suy hao tổng trước khi triển khai.

4FO có đủ sợi cho tuyến dự phòng không?

Có. Với 4 sợi quang, có thể dùng 2 sợi chính (Tx/Rx) và 2 sợi dự phòng — đủ cho hầu hết tuyến điểm–điểm. Nếu cần nhiều tuyến song song hoặc dự phòng kép, nên nâng lên cáp 8FO hoặc 12FO.

Cáp quang 4FO cống kim loại và phi kim loại khác nhau thế nào?

Cáp cống kim loại (CKL) có gia cường kim loại nên chịu lực nén và chống chuột cắn tốt hơn. Cáp cống phi kim loại (CPKL) là all-dielectric, an toàn hơn trong môi trường có điện trường cao và nhẹ hơn khi thi công. Cả hai đều có độ bền cao khi lắp đặt đúng kỹ thuật.

Khác nhau giữa cáp quang 4FO và 8FO là gì?

Cáp 4FO có 4 sợi quang, 8FO có 8 sợi. 4FO tiết kiệm chi phí hơn và đủ cho kết nối 1–2 thiết bị đầu cuối. 8FO phù hợp khi cần nhiều tuyến song song hoặc dự phòng kép. Xem thêm so sánh cáp quang 4FO, 8FO, 12FO.

Tham khảo thêm: hướng dẫn chọn cáp quang theo số sợi. Cần số sợi lớn hơn, xem dây cáp quang 24FO hoặc toàn bộ dây cáp quang singlemode.

Đã bán 29
(3)
9.100
Đã bán 20
(0)
Liên hệ
Đã bán 71
(1)
7.500
Đã bán 78
(0)
Liên hệ
Đã bán 79
(1)
3.100
Đã bán 62
(0)
Liên hệ
Đã bán 48
(3)
11.700
Đã bán 98
(0)
Liên hệ
Đã bán 94
(3)
9.100
Đã bán 73
(0)
Liên hệ