Dây cáp quang 4FO

(Showing all 10 results)

(Showing all 10 results)

Dây cáp quang 4FO (4 sợi quang) là loại cáp quang singlemode được sử dụng phổ biến nhất cho các tuyến kết nối điểm-điểm quy mô vừa và nhỏ trong hệ thống FTTH, FTTB, mạng nội bộ tòa nhà và hạ tầng viễn thông đô thị. Mạng Thành Công cung cấp đầy đủ các chủng loại cáp quang 4FO từ các thương hiệu uy tín gồm CommScope, Corning, Focal, Postef — đáp ứng mọi yêu cầu kỹ thuật từ cáp thuê bao đến cáp cống chịu lực.

Các Loại Dây Cáp Quang 4FO Phổ Biến

Cáp quang 4FO được phân loại theo môi trường lắp đặt và cấu trúc gia cường. Có 4 loại chính đang được sử dụng tại Việt Nam:

Loại cáp 4FOKý hiệuỨng dụng chínhKhoảng cách tối đa
Cáp cống kim loạiCKL 4FONgầm trong cống bểKhông giới hạn
Cáp cống phi kim loạiCPKL 4FONgầm trong cống, an toàn điện từKhông giới hạn
Cáp treo kim loạiTKL 4FOTreo ngoài trời trên cộtTheo span cột
Cáp treo phi kim loạiTPKL 4FOTreo trong nhà, nội bộTheo span cột
Cáp thuê bao FTTHFTTH 4FODrop từ cột vào nhà thuê bao200m

Cáp Quang CommScope 4FO — Tiêu Chuẩn Cho Dự Án Chất Lượng Cao

Cáp quang CommScope 4FO là dòng cáp được chỉ định trong các dự án hạ tầng viễn thông quy mô lớn, datacenter và backbone doanh nghiệp nhờ đáp ứng tiêu chuẩn ITU-T G.652D và TIA-568 với mức suy hao cực thấp.

Đặc điểm kỹ thuật nổi bật của cáp quang CommScope 4FO:

  • Sợi quang chuẩn ITU-T G.652D — tương thích hoàn toàn với thiết bị đầu cuối của mọi hãng
  • Suy hao sợi quang ≤ 0.35 dB/km ở bước sóng 1310nm, ≤ 0.20 dB/km ở 1550nm
  • Vỏ bọc LSZH (Low Smoke Zero Halogen) — an toàn cho môi trường lắp đặt trong tòa nhà
  • Dải nhiệt độ hoạt động: -40°C đến +70°C
  • Lực kéo căng (tensile strength): 600N (kiểu cáp treo), 2700N (kiểu cáp cống)
  • Tuổi thọ thiết kế: 25 năm

CommScope 4FO phù hợp cho: backbone tòa nhà thương mại, liên kết giữa các tầng (riser cable), kết nối từ ODF phòng MDF đến các tầng phân phối, và các tuyến outdoor ngắn dưới 5km.

Thông Số Kỹ Thuật Cáp Quang 4FO Theo Tiêu Chuẩn

Toàn bộ cáp quang 4FO tại Mạng Thành Công đều sử dụng sợi quang G.652D — tiêu chuẩn singlemode phổ biến nhất hiện nay. Bảng thông số tham khảo chung:

Thông sốGiá trịTiêu chuẩn
Loại sợi quangSinglemode G.652DITU-T G.652D
Suy hao @1310nm≤ 0.35 dB/kmIEC 60793-2-50
Suy hao @1550nm≤ 0.20 dB/kmIEC 60793-2-50
Băng thôngKhông giới hạn lý thuyết
Đường kính mode field @1310nm9.2 ± 0.4 µmITU-T G.652D
Cáp quang 4FO cống kim loại — đường kính~10.5mmTIA-598-C
Cáp quang 4FO treo kim loại — đường kính~9mm (phần cáp)TIA-598-C
Nhiệt độ lắp đặt-10°C đến +60°C
Bán kính uốn tối thiểu20× đường kính cáp

Hướng Dẫn Chọn Cáp Quang 4FO Đúng Loại

Có 3 tiêu chí quyết định khi chọn cáp quang 4FO: môi trường lắp đặt, yêu cầu kỹ thuật dự án và ngân sách. Kỹ thuật viên cần xác định đúng 3 yếu tố này trước khi đặt hàng để tránh sai loại cáp gây thi công lại.

Tiêu chí 1: Môi trường lắp đặt

  • Trong cống bể ngầm: Chọn cáp cống kim loại (CKL) nếu có nguy cơ bị chuột cắn hoặc va đập cơ học; cáp cống phi kim loại (CPKL) nếu đi qua khu vực có điện trường cao
  • Treo ngoài trời: Chọn cáp treo kim loại (TKL) có dây thép chịu lực, đảm bảo span trên 50m không võng
  • Trong nhà, đi ống luồn: Chọn cáp phi kim loại hoặc FTTH — gọn nhẹ, dễ thi công

Tiêu chí 2: Yêu cầu chất lượng dự án

  • Dự án ISP, viễn thông backbone: Ưu tiên CommScope hoặc Corning — có CO và chứng nhận quốc tế
  • Dự án nội bộ doanh nghiệp, camera: Focal, Postef đủ đáp ứng — tiết kiệm chi phí 30-40%

Tiêu chí 3: Độ dài tuyến và số lượng

  • Dưới 500m: Bất kỳ loại nào đều phù hợp
  • 500m đến 10km: Cần kiểm tra suy hao tổng, đặc biệt nếu có nhiều mối hàn
  • Trên 10km: Nên dùng cáp có suy hao thấp (CommScope G.652D ≤ 0.20 dB/km @1550nm)

Ứng Dụng Cáp Quang 4FO Trong Thực Tế

Cáp quang 4FO phù hợp cho 5 nhóm ứng dụng phổ biến nhất trong hạ tầng mạng Việt Nam:

  • FTTH/FTTB: Đường trục từ OLT phòng máy đến các tầng hoặc cụm nhà thuê bao — tiết kiệm chi phí hơn cáp 8FO hay 12FO khi số thuê bao ít
  • Hệ thống camera IP: Kết nối từ tủ rack trung tâm đến cụm camera ngoài trời khoảng cách 200m-5km — đảm bảo tín hiệu video HD ổn định, không nhiễu điện từ
  • Liên kết tòa nhà: Kết nối 2 tòa nhà cùng khuôn viên hoặc các tầng trong tòa nhà cao tầng
  • Mạng doanh nghiệp vừa: Backbone LAN kết nối giữa các phòng ban hoặc chi nhánh trong bán kính 5km
  • Dự án viễn thông phân phối: Tuyến trung kế từ cabinet đường phố vào các khách hàng doanh nghiệp

Câu Hỏi Thường Gặp Về Cáp Quang 4FO

1. Cáp quang CommScope 4FO khác gì so với Focal hay Postef?

CommScope và Corning là thương hiệu cáp quang quốc tế với chứng nhận TIA/IEC đầy đủ, suy hao thấp hơn và độ đồng đều cao hơn theo lô sản xuất — phù hợp cho dự án yêu cầu CO, bảo hành hệ thống dài hạn. Focal và Postef là thương hiệu Việt Nam đạt tiêu chuẩn G.652D, chi phí thấp hơn 30-40%, phù hợp cho dự án nội bộ không yêu cầu chứng nhận quốc tế.

2. Cáp quang 4FO truyền được bao xa?

Về lý thuyết, cáp quang singlemode 4FO G.652D truyền tín hiệu đến 80km ở bước sóng 1550nm không cần khuếch đại. Trong thực tế triển khai có mối hàn và đầu connector, khoảng cách khuyến nghị là dưới 20km cho tuyến không có thiết bị khuếch đại trung gian.

3. 4FO có đủ sợi cho tuyến dự phòng không?

Có. Với 4 sợi quang, kỹ thuật viên có thể triển khai 2 sợi chính (Tx/Rx) và 2 sợi dự phòng — đủ cho hầu hết các tuyến điểm-điểm. Nếu cần kết nối nhiều thiết bị song song hoặc dự phòng kép, nên nâng lên cáp 8FO hoặc 12FO.

4. Cáp quang 4FO cống kim loại và phi kim loại loại nào bền hơn?

Cáp cống kim loại (CKL) bền hơn về mặt cơ học, chịu lực nén và chống chuột cắn tốt hơn. Cáp cống phi kim loại (CPKL) an toàn hơn trong môi trường có điện từ cao áp và nhẹ hơn khi thi công. Cả hai đều có tuổi thọ 20-25 năm khi lắp đúng cách.

5. Mạng Thành Công có bán cáp quang CommScope 4FO theo cuộn lẻ không?

Có. Mạng Thành Công cung cấp cáp quang CommScope 4FO theo cuộn lẻ tối thiểu 100m, cuộn chuẩn 1.000m, hoặc đặt số lượng theo yêu cầu dự án. Liên hệ hotline 028.6285.0999 hoặc email duan@mangthanhcong.vn để nhận báo giá chính xác theo số lượng thực tế.

6. Sự khác nhau giữa cáp quang 4FO và 8FO là gì?

Cáp quang 4FO có 4 sợi quang, 8FO có 8 sợi quang. 4FO tiết kiệm chi phí hơn và đủ cho kết nối 1-2 thiết bị đầu cuối. 8FO phù hợp khi cần nhiều tuyến song song hoặc dự phòng kép. Trong các dự án FTTH quy mô lớn, nhiều nhà thầu chọn 8FO hoặc 12FO để tăng dự phòng và khả năng mở rộng.

Xem thêm ▼

Đã bán 29
(3)
9.100
Đã bán 20
(0)
Liên hệ
Đã bán 71
(1)
7.500
Đã bán 78
(0)
Liên hệ
Đã bán 79
(1)
3.100
Đã bán 62
(0)
Liên hệ
Đã bán 48
(3)
11.700
Đã bán 98
(0)
Liên hệ
Đã bán 94
(3)
9.100
Đã bán 73
(0)
Liên hệ