Cáp Quang Multimode

Hiển thị 1–12 của 17 kết quả

-6 %
-91 %
-5 %

Cáp quang Multimode là loại cáp viễn thông có sợi quang được sử dụng để truyền tín hiệu được làm từ thủy tinh hoặc nhựa. Đây là một loại cáp quang được sử dụng trong viễn thông và mạng máy tính để truyền tải dữ liệu bằng cách sử dụng ánh sáng. “Multimode” có nghĩa là cáp này có khả năng truyền tải nhiều tia sáng cùng một lúc. Điều này tương phản với cáp quang Single Mode (chế độ đơn), trong đó chỉ truyền tải một tia sáng duy nhất.

Giới thiệu tổng quan về cáp quang multimode

Giới thiệu tổng quan về cáp quang multimode

Định nghĩa

Cáp multimode là một loại cáp quang được sử dụng trong viễn thông để truyền tải tín hiệu ánh sáng qua các sợi quang có đường kính lõi lớn hơn so với cáp quang singlemode.

Cáp quang multimode thường có đường kính lõi từ 50-100 micromet và được sử dụng trong các mạng LAN (Local Area Network) hoặc các ứng dụng truyền tải tín hiệu trên khoảng cách ngắn, thông thường là dưới 2 km.

Cáp quang dài, mỏng có phần sợi quang trong suốt với tiết diện chỉ bằng sợi tóc. Có thể có một hay nhiều sợi tùy thuộc vào nhu cầu sử dụng. Cáp quang Multimode được sử dụng để truyền tín hiệu từ 10Gb lên tới 100Gb với bước sóng 850nm.

Các sản phẩm liên quan:

Phân loại

Dây cáp quang Multimode thường được phân loại dựa trên kích thước của lõi và vỏ của sợi quang. Hai tiêu chuẩn chính phổ biến cho việc phân loại cáp quang Multimode là 50/125 µm và 62.5/125 µm, trong đó các con số thể hiện đường kính lõi và vỏ của sợi quang bằng micron (µm). Dưới đây là sự phân loại chi tiết của hai tiêu chuẩn này:

Multimode 50/125 µm (OM2, OM3, OM4, OM5):

  • OM2: Đây là tiêu chuẩn Multimode cũ, có lõi 50 µm và vỏ 125 µm. Tốc độ truyền tải dữ liệu khá cao, thích hợp cho các ứng dụng trong các mạng LAN cục bộ (LAN) và không gian ngắn.
  • OM3: Tiêu chuẩn này cũng có lõi 50 µm và vỏ 125 µm, nhưng được tối ưu hóa để hỗ trợ tốc độ truyền tải cao hơn, đặc biệt trong môi trường nâng cao như mạng Gigabit Ethernet và 10 Gigabit Ethernet.
  • OM4: Tiêu chuẩn này tiếp tục cải thiện hiệu suất của cáp quang Multimode 50/125 µm, cho phép hỗ trợ tốc độ truyền tải 40 Gigabit Ethernet và 100 Gigabit Ethernet.
  • OM5: Tiêu chuẩn này còn được gọi là “Wideband Multimode Fiber” (WDM-MMF) và được thiết kế để hỗ trợ tốc độ truyền tải cao hơn trên các bước sóng khác nhau. Nó cũng tương thích với 40 Gigabit Ethernet và 100 Gigabit Ethernet.

Multimode 62.5/125 µm (OM1):

  • Đây là tiêu chuẩn Multimode cũ hơn, có lõi 62.5 µm và vỏ 125 µm. Tốc độ truyền tải dữ liệu thấp hơn so với tiêu chuẩn 50/125 µm, và hiện nay ít được sử dụng trong các ứng dụng mới.

Phân loại

Thông số vật lý cáp quang multimode

Thông số vật lý của cáp quang Multimode bao gồm các yếu tố về kích thước, cấu trúc và đặc tính của sợi cáp. Dưới đây là một số thông số quan trọng:

  • Đường kính lõi (Core Diameter):50 µm hoặc 62.5 µm.
  • Đường kính vỏ (Cladding Diameter): 125 µm.
  • Modal Bandwidth: Đây là độ rộng dải tần số của các mode (chế độ) ánh sáng trong lõi cáp. Nó ảnh hưởng đến tốc độ truyền tải dữ liệu. Các tiêu chuẩn cáp quang Multimode như OM3, OM4, OM5 đều có modal bandwidth khác nhau, ảnh hưởng đến hiệu suất của cáp.
  • Độ trải phân tán (Dispersion): Độ trải phân tán đo lường sự biến đổi về thời gian của các tín hiệu ánh sáng khi chúng truyền qua cáp quang. Trải phân tán có thể gây ra nhiễu và giảm hiệu suất truyền tải.
  • Độ bền cơ học (Mechanical Strength): Đây là khả năng của cáp quang chống chịu các tác động vật lý như uốn cong, kéo, nén, và va đập mà không gây hỏng hóc sợi quang bên trong.
  • Chất liệu vỏ (Jacket Material): Vỏ bọc ngoài của cáp quang thường được làm từ các chất liệu chống cháy, chống nhiễu và bảo vệ sợi cáp khỏi các yếu tố môi trường bên ngoài.
  • Ứng dụng (Application): Thông số này cho biết loại ứng dụng mà cáp quang Multimode được thiết kế sử dụng, chẳng hạn như ứng dụng LAN, data center, hoặc các ứng dụng có yêu cầu tốc độ và khoảng cách truyền tải khác nhau.

Các sản phẩm liên quan:

Thông số kỹ thuật cáp quang multimode:

Thuộc tính sản phẩm Mô tả chi tiết
Cấu trúc Có lớp bọc giáp kim loại chống gặm nhấm, kèm 2 sợi thép chịu lực, vỏ bọc HDPE màu đen
Số sợi quang 4 sợi quang
Bước sóng 850nm ~ 1300nm
Tiết diện 7.0 – 8.0mm
Tốc độ 1Gb (Up to 10Gbs)
Dải nhiệt độ làm việc -40 đến +70 độ C
Môi trường sử dụng Trong nhà, ngoài trời – Treo, luồn cống hoặc máng cáp

Ứng dụng cáp quang multimode

Cáp quang multimode được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm:

  • Mạng LAN multimode: Cáp quang multimode được sử dụng để xây dựng mạng LAN trong các công ty, tổ chức, trường học và các cơ sở kinh doanh.
  • Trung tâm dữ liệu multimode: Cáp quang multimode được sử dụng để kết nối các máy chủ và thiết bị trong các trung tâm dữ liệu để truyền dữ liệu với tốc độ cao và độ tin cậy cao.
  • Hệ thống giám sát cáp quang: Cáp quang multimode được sử dụng trong các hệ thống giám sát để truyền tải tín hiệu từ các thiết bị giám sát đến trung tâm điều khiển.
  • Hệ thống camera an ninh sử dụng cáp quang multimode: Cáp quang multimode cung cấp khả năng truyền tải video chất lượng cao và khoảng cách truyền dẫn xa cho các hệ thống camera an ninh.

Ứng dụng cáp quang multimode

Bảng giá cáp quang multimode tại TCNET

STT Tên hàng hoá Đơn giá mua lẻ Đơn giá sỉ
1 Cáp quang Multimode 12FO GYXTW-MM-12A1a 14500 Liên hệ
2 Cáp quang Multimode 12FO GYXTW-OM3-4A1a 22000 Liên hệ
3 Cáp quang Multimode 12FO GYXTW-OM4-12A1a 65000 Liên hệ
4 Cáp quang Multimode 24FO GYXTW-MM-24A1a 22000 Liên hệ
5 Cáp quang Multimode 24FO GYXTW-OM3-24A1a 42000 Liên hệ
6 Cáp quang Multimode 24FO GYXTW-OM4-24A1a 126000 Liên hệ
7 Cáp quang Multimode 4FO GYXTW-MM-4A1a 8000 Liên hệ

Trên đây là tất cả những thông tin chi tiết về cáp quang multimode. Hy vọng qua bài viết bạn có thể hiểu rõ hơn về loại cáp quang này. Nếu bạn có nhu cầu mua hoặc có thắc mắc gì về sản phẩm cáp multimode của TCNET thì hãy liên hê ngay để được tư vấn nhé.

Các sản phẩm liên quan:

0914453166