Hỗ trợ khách hàng 24/7: Tel: (028)6285.0999/0935.246.479     Fax: (028)6285.1999
  •  

Dây Nhảy Quang Singlemode
Dây nhảy quang  SC/UPC-SC/UPC, Singlemode 9/125View
Dây nhảy quang SC/UPC-SC/UPC, Singlemode 9/125
 09:24 ngày 20/10/2015   |   3782 lượt xem.
 
Thương hiệu: LSZH or PVC
Trạng thái: Còn hàng
Giá bán: Call me

Dây nhảy quang SingleMode SC/UPC-SC/UPC, PATCHCORD SC/UPC-SC/UPC.

Dây nhảy quang SC/UPC to SC/UPC PATCHCORD Single-mode là sản phẩm được sử dụng trong hệ thống truyền dẫn truyền hình cáp. Sản phẩm là nơi tiếp nối giữa hộp nối và thiết bị, với đặc trưng UPC thiết bị sẽ tăng độ suy hao cần thiết tiếp cận khoảng nhạy, đặc trưng của công nghiệp truyền hình.

Thông tin Dây nhảy quang SingleMode SC/UPC-SC/UPC, PATCHCORD SC/UPC-SC/UPC

Dây nhảy quang là loại dây chứa sợi quang, dùng để đấu nối giữa ODF với các thiết bị khác như bộ chuyển đổi quang điện, module quang, switch quang, dây nhảy quang gồm nhiều loại khác nhau về các đặc tính như dây nhảy quang single mode, patch cord multimode, các đầu nối chuẩn UPC/APC. Mangthanhcong.vn (TCN) chuyên sản xuất và phân phối các sản phẩm dây nhảy quang các loại, sản phẩm của chúng tôi đã được kiểm tra chất lượng về độ bền chắc, độ ổn định với chất lượng hoàn toàn đảm bảo đáp ứng tốt mọi nhu cầu sử dụng.

Đặc điểm kỹ thuật:

Đầu nối phải: SC/UPC, loại sợi tùy chọn  Singlemode, SM 9/125um

Đầu nối trái: SC/UPC, sợi Singlemode, SM 9/125um

Chiều dài: theo yêu cầu của khách hàng.

- Số lần kết nối: 1000 lần

- Độ bền kéo dãn: Tải trọng 100N, thời gian kiểm tra ít nhất 5h, kết quả độ suy hao <0,5 dB.

- Suy hao chèn: < 0,2 dB (Yêu cầu theo tiêu chuẩn quốc tế <0,3 dB)

- Suy hao phản xạ: PC>45 dB ; UPC>55 dB; APC >60 dB

Range of Mode

Single or Multimode

Cable Type

Simplex or Duplex Zipcord

Connector Style

SC, FC, ST, LC, MTRJ, E2000

Polish or Ferrule Interface Type

PC, UPC, APC

Cable Diameter

0.9mm, 1.6mm, 2.0mm, 3.0mm

Lengths

Standard & Custom Lengths

Strength Member

Aramid Yarn

Outer Jacket

PVC or LSZH

Cable Assembly Length (<15 meter Tolerance)

-0/+100mm

Cable Assembly Length (>15 meter Tolerance)

-0/+10%

Jacket Colour (Multimode: OM1 & OM2)

Orange

Jacket Colour (Multimode: OM3 & OM4)

Aqua

Jacket Colour (Single Mode: OS1 & OS2)

Yellow

Durability

500 cycles(0.2 dB max increase), 1000mate/demate cycles

Operating Temp.

-20 ˚C to +70˚C/+85˚c (armoured)

Storage Temp.

-40 ˚C to +85˚C

Ferrule Concentricity

< 1µm, Other Ferrule Concentricity < 1µm

Humidity (FOTP-5)

90-95% at 40°C

Strength of Coupling Mechanism (FOTP-185)

33 N at 0° for 5 sec

Cable Retention (FOTP-6)

50 N at 0° for 5 sec.

Twist (FOTP-36)

15 N at 0° 5 turns, 10 cycles

Flex (FOTP-1)

0.5 Kg at 25 cm, +90° to -90°, 100 cycles

Max.Insertion Loss

≤0.3dB

≤0.2dB

≤0.3dB To

Typ.Insertion Loss

≤0.2dB

PC≥45dB UPC≥55dB APC≥60dB

≥35dB

Cable retention (900um)

2 Ibs

2 Ibs

2 Ibs

Matung Durability (1000cycles)

<0.2dB

<0.2dB

<0.2dB

Ferrule Material

Ceramic

Ceramic

Ceramic

Housing Material

Composite

Composite

Composite

Operating Temperature (oC)

-40oC to +80oC

-40oC to +80oC

-40oC to +80oC

-40oC to +80oC



Dây nhảy quang FC/UPC-LC/UPC, 3.0mm, singlemode; Dây nhảy quang FC/UPC-ST/UPC, 3.0mm, singlemode; Dây nhảy quang ST/UPC-ST/UPC, 3.0mm, singlemode; Dây nhảy quang ST/UPC-LC/UPC, 3.0mm, singlemode; Dây nhảy quang LC/UPC-LC/UPC, 3.0mm, singlemode; Dây nhảy quang SC/UPC-FC/UPC, 3.0mm, singlemode; Dây nhảy quang FC/UPC-FC/UPC, 3.0mm, singlemode; Dây nhảy quang SC/UPC-ST/UPC, 3.0mm, singlemode; Dây nhảy quang SC/UPC-LC/UPC, 3.0mm, singlemode; Dây nhảy quang SC/UPC-SC/UPC, 3.0mm, singlemode; Dây nhảy quang LC/APC-FC/APC, 3.0mm, singlemode; Dây nhảy quang LC/APC-SC/APC, 3.0mm, singlemode; Dây nhảy quang SC/APC-SC/APC, 3.0mm, singlemode; Dây nhảy quang LC/APC-LC/APC, 3.0mm, singlemode; Dây nhảy quang FC/APC-FC/APC, 3.0mm, singlemode; Dây nhảy quang SC/UPC-SC/UPC, Singlemode 9/125; Dây nhảy quang SC/UPC-LC/UPC, Singlemode 9/125; Dây nhảy quang SC/UPC-ST/UPC, Singlemode 9/125; Dây nhảy quang FC/UPC-FC/UPC, Singlemode 9/125; Dây nhảy quang FC/UPC-ST/UPC, Singlemode 9/125; Dây nhảy quang ST/UPC-ST/UPC, Singlemode 9/125; Dây nhảy quang LC/UPC-LC/UPC, Singlemode 9/125; Dây nhảy quang SC/UPC-FC/UPC, Singlemode 9/125; Dây nhảy quang FC/UPC - LC/UPC, Singlemode 9/125; Dây nhảy quang Singlemode, Duplex, SC/UPC-SC/UPC; Dây nhảy quang SC/UPC to ST/APC Singlemode 9/125 Duplex; Dây nhảy quang SC/UPC to ST/APC Singlemode 9/125 Simplex; Dây nhảy quang FC/APC to LC/UPC Singlemode 9/125 Simplex; Dây nhảy quang ST/APC to ST/APC Singlemode 9/125 Duplex; Dây nhảy quang ST/UPC to ST/APC Singlemode 9/125 Duplex; Dây nhảy quang ST/UPC to ST/APC Singlemode 9/125 Simplex; Dây nhảy quang ST/APC to ST/APC Singlemode 9/125 Simplex; Dây nhảy quang FC/APC to SC/UPC Singlemode 9/125 Simplex; Dây nhảy quang FC/APC to SC/UPC Singlemode 9/125 Duplex; Dây nhảy quang SC/UPC to SC/APC Singlemode 9/125 Simplex; Dây nhảy quang SC/UPC to SC/APC Singlemode 9/125 Duplex; Dây nhảy quang SC/APC to ST/UPC Singlemode 9/125 Simplex; Dây nhảy quang SC/APC to ST/UPC Singlemode 9/125 Duplex; Dây nhảy quang FC/UPC to SC/APC Singlemode 9/125 Duplex; Dây nhảy quang SC/APC to ST/APC Singlemode 9/125 Simplex; Dây nhảy quang SC/APC to ST/APC Singlemode 9/125 Duplex; Dây nhảy quang FC/APC to SC/APC Singlemode 9/125 Simplex; Dây nhảy quang FC/APC to SC/APC Singlemode 9/125 Duplex; Dây nhảy quang SC/APC to SC/APC Singlemode 9/125 Simplex; Dây nhảy quang SC/APC to SC/APC Singlemode 9/125 Duplex; Dây nhảy quang LC/UPC to ST/APC Singlemode 9/125 Simplex; Dây nhảy quang LC/UPC to ST/APC Singlemode 9/125 Duplex; Dây nhảy quang FC/APC to LC/UPC Singlemode 9/125 Duplex; Dây nhảy quang LC/UPC to SC/APC Singlemode 9/125 Simplex; Dây nhảy quang LC/UPC to SC/APC Singlemode 9/125 Duplex; Dây nhảy quang LC/APC to LC/UPC Singlemode 9/125 Simplex; Dây nhảy quang LC/APC to LC/UPC Singlemode 9/125 Duplex; Dây nhảy quang LC/APC to ST/UPC Singlemode 9/125 Simplex; Dây nhảy quang LC/APC to ST/UPC Singlemode 9/125 Duplex; Dây nhảy quang FC/UPC to LC/APC Singlemode 9/125 Simplex; Dây nhảy quang FC/UPC to LC/APC Singlemode 9/125 Duplex; Dây nhảy quang LC/APC to SC/UPC Singlemode 9/125 Simplex; Dây nhảy quang LC/APC to SC/UPC Singlemode 9/125 Duplex; Dây nhảy quang LC/APC to ST/APC Singlemode 9/125 Simplex; Dây nhảy quang LC/APC to ST/APC Singlemode 9/125 Duplex; Dây nhảy quang FC/APC to LC/APC Singlemode 9/125 Simplex; Dây nhảy quang FC/APC to LC/APC Singlemode 9/125 Duplex; Dây nhảy quang LC/APC to SC/APC Singlemode 9/125 Simplex; Dây nhảy quang LC/APC to SC/APC Singlemode 9/125 Duplex; Dây nhảy quang LC/APC to LC/APC Singlemode 9/125 Simplex; Dây nhảy quang FC/UPC to ST/APC Singlemode 9/125 Duplex; Dây nhảy quang FC/UPC to FC/APC Singlemode 9/125 Simplex; Dây nhảy quang FC/UPC to FC/APC Singlemode 9/125 Duplex; Dây nhảy quang FC/APC to ST/UPC Singlemode 9/125 Simplex; Dây nhảy quang FC/APC to ST/APC Singlemode 9/125 Duplex; Dây nhảy quang FC/APC to FC/APC Singlemode Simplex; Dây nhảy quang FC/APC to FC/APC Singlemode Duplex; Dây nhảy quang FC/UPC to SC/APC Singlemode 9/125 Simplex; Dây nhảy quang ST/UPC-ST/UPC Simplex 9/125 Single-mode; Dây nhảy quang ST/UPC-ST/UPC Duplex 9/125 Single-mode; Dây nhảy quang FC/UPC-ST/UPC Simplex 9/125 Single-mode; Dây nhảy quang FC/UPC-ST/UPC Duplex 9/125 Single-mode; Dây nhảy quang FC/UPC-FC/UPC Simplex 9/125 Single-mode; Dây nhảy quang FC/UPC-FC/UPC Duplex 9/125 Single-mode; Dây nhảy quang SC/UPC-ST/UPC Duplex 9/125 Single-mode; Dây nhảy quang SC/UPC-ST/UPC Simplex 9/125 Single-mode; Dây nhảy quang FC/UPC-SC/UPC Simplex 9/125 Single-mode; Dây nhảy quang FC/UPC-SC/UPC Duplex 9/125 Single-mode; Dây nhảy quang SC/UPC-SC/UPC Duplex 9/125 Single-mode; Dây nhảy quang SC/UPC-SC/UPC Simplex 9/125 Single-mode; Dây nhảy quang LC/UPC-ST/UPC Duplex 9/125 Single-mode; Dây nhảy quang LC/UPC-ST/UPC Simplex 9/125 Single-mode; Dây nhảy quang FC/UPC-LC/UPC Simplex 9/125 Single-mode; Dây nhảy quang FC/UPC-LC/UPC Duplex 9/125 Single-mode; Dây nhảy quang LC/UPC-SC/UPC Simplex 9/125 Single-mode; Dây nhảy quang LC/UPC-SC/UPC Duplex 9/125 Single-mode; Dây nhảy quang LC/UPC-LC/UPC Simplex 9/125 Single-mode; Dây nhảy quang LC/UPC-LC/UPC Duplex 9/125 Single-mode; Dây nhảy quang LC/UPC-LC/UPC, 3.0mm; Dây nhảy quang LC/UPC-ST/UPC, 3.0mm; Dây nhảy quang LC/UPC-FC/UPC, 3.0mm; Dây nhảy quang LC/UPC-SC/UPC, 3.0mm; Dây nhảy quang ST/UPC-ST/UPC, 3.0mm; Dây nhảy quang FC/UPC-ST/UPC, 3.0mm; Dây nhảy quang FC/UPC-FC/UPC, 3.0mm; Dây nhảy quang SC/UPC-ST/UPC, 3.0mm; Dây nhảy quang SC/UPC-FC/UPC, 3.0mm; Dây nhảy quang SC/UPC-SC/UPC, 3.0mm.

    Sản phẩm cùng loại